get back to

ɡet bæk tuː
geht·bak·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trả lời sau, liên hệ lại

Cách dùng · Usage

Rất hay dùng trong email, tin nhắn và cuộc gọi khi chưa trả lời ngay được. Nói khi cần kiểm tra thông tin rồi phản hồi sau, hoặc cảm ơn ai đó đã liên hệ lại nhanh.

Sắc thái · Nuance

Nếu dịch là “liên hệ lại”, người Việt có thể hiểu chỉ là quay lại nói chuyện bất kỳ lúc nào. Trong công việc, get back to you là lời hứa sẽ trả lời sau khi kiểm tra thông tin, lịch sự nhưng không quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trả lời cho bạn”, nhiều người viết “I will answer for you later”. Answer for you nghĩa là trả lời thay bạn. Hãy dùng “I’ll get back to you later” hoặc “I’ll reply later.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

replyTừ chung cho việc trả lời email, tin nhắn, câu hỏi.
get back to someoneThường hàm ý cần thêm thời gian rồi sẽ trả lời hoặc liên hệ lại.
follow upBao gồm kiểm tra tiến độ hoặc hành động tiếp sau cuộc trao đổi trước.
return someone’s callCụ thể là gọi lại cho người đã gọi mình trước đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I'll get back to you after I check the numbers.

Tôi sẽ liên hệ lại với bạn sau khi kiểm tra các con số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • after Iafter‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thanks for getting back to me so quickly.

Cảm ơn bạn đã phản hồi lại nhanh như vậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gettinggeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The recruiter said she would get back to me next week.

Nhà tuyển dụng nói cô ấy sẽ liên hệ lại với tôi vào tuần sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recruiterrecruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get back to youtrả lời lại bạn
get back to workquay lại làm việc
get back to normaltrở lại bình thường
get back to someone by Fridaytrả lời ai trước thứ Sáu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2