get straight to the point

ɡet streɪt tə ðə pɔɪnt
geht·strayt·tuh·thuh·poynt5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi thẳng vào vấn đề chính, nói ngay điểm cốt lõi

Cách dùng · Usage

Get straight to the point dùng khi muốn nói ngay ý chính, nhất là trong họp gấp, email ngắn hoặc khi người nghe không có nhiều thời gian. Giọng có thể hơi thẳng.

Sắc thái · Nuance

“Đi thẳng vào vấn đề” khá sát nghĩa, nhưng tiếng Anh nhấn vào sự ngắn gọn, bỏ phần vòng vo. Cụm này trung tính đến hơi trực tính; hợp họp hành, email, tóm tắt, không phải lúc nào cũng thô lỗ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch từng chữ thành “go straight to the problem.” Problem là rắc rối, không phải “vấn đề” theo nghĩa chủ đề. Nói “get straight to the point” hoặc “go straight to the main issue.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

get to the pointCách nói chung là vào ý chính, đôi khi nghe như mệnh lệnh bực bội.
get straight to the pointNhấn mạnh nói ngay vào trọng tâm, không vòng vo hay mở đầu dài.
be directMô tả người hoặc giọng nói thẳng thắn, nghĩa rộng hơn.
cut to the chaseThân mật, nghĩa là bỏ phần rườm rà và chuyển thẳng đến điều quan trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We're short on time, so let's get straight to the point.

Chúng ta không có nhiều thời gian, nên hãy đi thẳng vào vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • short onshort‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Good executive summaries get straight to the point.

Bản tóm tắt tốt cho lãnh đạo luôn đi thẳng vào vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Good executivegood‿executiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your email should get straight to the point.

Email của bạn nên đi thẳng vào vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get straight to the pointđi thẳng vào ý chính
let me get straight to the pointđể tôi nói thẳng
get to the point quicklyvào ý chính nhanh
straight-to-the-point answercâu trả lời thẳng ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2