Nghĩa · Meaning
làm cho ai đó hiểu được ý mình
Cách dùng · Usage
Nói khi cố làm người khác thật sự hiểu: giải thích cho khách khó tính, thuyết phục sếp bằng biểu đồ, nói chuyện với con cái. Nhấn mạnh việc vượt qua sự bối rối hoặc chống đối.
Sắc thái · Nuance
Không chỉ là “nói cho ai hiểu”. Get through to hàm ý trước đó người kia không nghe, không tin, hoặc không nắm ý, và cuối cùng thông điệp mới chạm tới họ. Tông hơi nỗ lực, đôi khi bực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “truyền đạt cho” thành “transmit to him my idea”. Trong giao tiếp thật, nói “I finally got through to him” hoặc “The chart helped us get through to the audience.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It was hard to get through to the client at first.”
Ban đầu rất khó để làm cho khách hàng hiểu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- client at→client‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The simple chart helped us get through to the audience.”
Biểu đồ đơn giản đã giúp chúng tôi truyền đạt được cho khán giả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I used examples to get through to the new users.”
Tôi dùng ví dụ để giúp người dùng mới hiểu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used examples→used‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new users→new‿usersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →