get through to

ɡet θruː tuː
geht·throo·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm cho ai đó hiểu được ý mình

Cách dùng · Usage

Nói khi cố làm người khác thật sự hiểu: giải thích cho khách khó tính, thuyết phục sếp bằng biểu đồ, nói chuyện với con cái. Nhấn mạnh việc vượt qua sự bối rối hoặc chống đối.

Sắc thái · Nuance

Không chỉ là “nói cho ai hiểu”. Get through to hàm ý trước đó người kia không nghe, không tin, hoặc không nắm ý, và cuối cùng thông điệp mới chạm tới họ. Tông hơi nỗ lực, đôi khi bực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “truyền đạt cho” thành “transmit to him my idea”. Trong giao tiếp thật, nói “I finally got through to him” hoặc “The chart helped us get through to the audience.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reach someoneLiên lạc được với ai qua điện thoại, email hoặc gặp trực tiếp.
get through to someoneKhiến ai cuối cùng hiểu hoặc tiếp nhận điều mình muốn nói.
make someone understandLàm ai hiểu, nghe trực tiếp và có thể hơi ép buộc.
persuadeThuyết phục ai thay đổi suy nghĩ hoặc hành động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

It was hard to get through to the client at first.

Ban đầu rất khó để làm cho khách hàng hiểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • client atclient‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The simple chart helped us get through to the audience.

Biểu đồ đơn giản đã giúp chúng tôi truyền đạt được cho khán giả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I used examples to get through to the new users.

Tôi dùng ví dụ để giúp người dùng mới hiểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used examplesused‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new usersnew‿usersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get through to customer serviceliên lạc được chăm sóc khách hàng
get through to someonelàm ai hiểu ra
finally get through to himcuối cùng khiến anh ấy hiểu
hard to get through tokhó nói cho hiểu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2