Nghĩa · Meaning
nhượng bộ về điều gì đó
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong thương lượng hoặc tranh luận khi ai đó chịu nhường một điểm: giảm phí giao hàng, đổi giờ họp, bớt yêu cầu trong hợp đồng. Sắc thái là nhượng bộ có tính toán, không bỏ hết lập trường.
Sắc thái · Nuance
“Nhượng bộ” có thể nghe như thua hẳn, nhưng “give ground on” thường chỉ nhường một phần trong tranh luận hoặc đàm phán. Nó hơi chính trị, kinh doanh, không phải lời xin lỗi hay sự đầu hàng hoàn toàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can give ground on the delivery fee, but not the return date.”
Chúng tôi có thể nhượng bộ về phí giao hàng, nhưng không nhượng về ngày trả hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ground on→ground‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- return→reᴅurnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I give ground when it solves the issue fairly.”
Tôi nhượng bộ khi điều đó giải quyết vấn đề một cách công bằng.
“The store gave ground on pickup times during the storm.”
Cửa hàng đã nhượng bộ về giờ nhận hàng trong cơn bão.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →