give someone a clear shot at
Nghĩa · Meaning
cho ai cơ hội thử sức mà không bị cản trở
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn tạo điều kiện để ai thử việc gì mà không bị chen ngang: giao dự án cho nhân viên mới, rút khỏi cuộc thi nội bộ, hoặc để một người trình bày ý tưởng trọn vẹn.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “bắn rõ” theo nghĩa đen. A clear shot at mang sắc thái thân mật: có cơ hội thử thật sự, ít rào cản. Nó nhấn vào chance to try, không hứa chắc thành công.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cho ai cơ hội làm gì”, người học dễ viết “give him a chance to the role”. Với cụm này dùng at trước mục tiêu: “give her a clear shot at the role”, không “to the role”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We gave Marco a clear shot at the new scheduling idea.”
Chúng tôi đã cho Marco cơ hội thử ý tưởng lên lịch mới mà không bị cản trở.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shot at→shot‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- scheduling idea→scheduling‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Stepping back gave the new hire a clear shot at the project.”
Việc lùi lại một bước đã cho nhân viên mới cơ hội toàn tâm với dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hire a→hire‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shot at→shot‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team agreed to give Olivia a clear shot at picking the cafe.”
Cả nhóm đồng ý để Olivia thoải mái chọn quán cà phê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team agreed→team‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- give Olivia→give‿oliviaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shot at→shot‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →