give someone a clear shot at

ɡɪv ˈsʌmwʌn ə klɪr ʃɑːt æt
gihv·SUHM·wuhn·uh·klihr·shaht·at7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cho ai cơ hội thử sức mà không bị cản trở

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn tạo điều kiện để ai thử việc gì mà không bị chen ngang: giao dự án cho nhân viên mới, rút khỏi cuộc thi nội bộ, hoặc để một người trình bày ý tưởng trọn vẹn.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “bắn rõ” theo nghĩa đen. A clear shot at mang sắc thái thân mật: có cơ hội thử thật sự, ít rào cản. Nó nhấn vào chance to try, không hứa chắc thành công.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cho ai cơ hội làm gì”, người học dễ viết “give him a chance to the role”. Với cụm này dùng at trước mục tiêu: “give her a clear shot at the role”, không “to the role”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

give someone a chanceCách nói chung, không nêu rõ cơ hội có bị cản trở hay không.
give someone roomLà cho không gian và ít can thiệp, chưa chắc là cơ hội trực tiếp.
open the door for someoneLà mở ra khả năng hoặc cơ hội cho ai đó.
give someone a clear shot atNhấn vào cơ hội thử trực tiếp để đạt mục tiêu mà ít bị cản.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We gave Marco a clear shot at the new scheduling idea.

Chúng tôi đã cho Marco cơ hội thử ý tưởng lên lịch mới mà không bị cản trở.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shot atshot‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • scheduling ideascheduling‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Stepping back gave the new hire a clear shot at the project.

Việc lùi lại một bước đã cho nhân viên mới cơ hội toàn tâm với dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hire ahire‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shot atshot‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The team agreed to give Olivia a clear shot at picking the cafe.

Cả nhóm đồng ý để Olivia thoải mái chọn quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team agreedteam‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • give Oliviagive‿oliviaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shot atshot‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give her a clear shot at the rolecho cô ấy cơ hội vai trò
a clear shot at winningcơ hội rõ để thắng
get a clear shot at the targetngắm rõ mục tiêu
give the team a clear shotcho đội cơ hội rõ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2