give someone a heads-up

ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈhedz ʌp
gihv·SUHM·wuhn·uh·hehdz·uhp6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

báo trước cho ai đó

Cách dùng · Usage

Give someone a heads-up dùng khi bạn báo trước để người kia không bị bất ngờ và có thời gian chuẩn bị. Ở công ty, báo nhóm trước khi khởi động lại hệ thống là đúng ngữ cảnh. Ở trường, nhắc bạn rằng bài kiểm tra đổi phòng cũng vậy. Trong đời thường, nói trước với hàng xóm về tiếng ồn sửa nhà rất tự nhiên. Dễ nhầm với warn, nhưng heads-up nhẹ hơn, không nhất thiết là nguy hiểm. Cụm thường gặp: thanks for the heads-up.

Sắc thái · Nuance

“Báo trước” trong tiếng Việt có thể trang trọng, nhưng give someone a heads-up thân mật và hữu ích: nhắc trước để người kia chuẩn bị. Nó nhẹ hơn warning và thường dùng trong email, chat, công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có a/an: “Thanks for giving me heads-up”. Cụm danh từ cần a: “Thanks for giving me a heads-up”, hoặc rút gọn tự nhiên là “Just a heads-up”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

inform someoneTrang trọng và trung lập, hợp với thông báo trong báo cáo hoặc thủ tục.
alert someoneDùng khi cần báo ngay về nguy cơ hoặc việc cần chú ý gấp.
remind someoneNhắc lại điều người kia đã biết, không phải báo trước điều mới.
give someone a heads-upThân mật, dùng khi báo trước để người khác kịp chuẩn bị.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

“Thanks for giving me a heads-up about the change.”

Cảm ơn đã báo trước cho tôi về thay đổi này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heads up→heads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“Please give the team a heads-up before the system restart.”

Xin hãy báo trước cho cả nhóm trước khi khởi động lại hệ thống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team a→team‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • heads up→heads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

“Give me a heads-up if you're going to be late.”

Báo cho tôi biết trước nếu bạn sẽ đến trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give me→gimmeNghe như “ghi-mi”Rụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • heads up→heads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give the team a heads-upbáo trước cho cả đội
give everyone a quick heads-upnhắc nhanh cho mọi người
give him a heads-up about the delaybáo anh ấy về trễ
just a heads-upchỉ nhắc trước thôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2