give priority to

ɡɪv praɪˈɔːrəti tuː
gihv·preye·AW·ruh·tee·too6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

ưu tiên điều gì đó

Cách dùng · Usage

Give priority to được dùng khi chọn xử lý một việc trước vì nó quan trọng, gấp hoặc ảnh hưởng lớn hơn việc khác. Ở công ty, give priority to lỗi của khách hàng; khi học, ưu tiên bài thi tuần này; đời thường, đặt lịch khám trước việc mua sắm. Dễ nhầm với prefer: prefer là thích hơn, còn give priority to là sắp thứ tự hành động. Cụm quen: give top priority to, give priority to urgent cases.

Sắc thái · Nuance

“Ưu tiên” nghe trung tính trong tiếng Việt, nhưng give priority to thường mang sắc thái công việc, quy trình hoặc quyết định chính thức. Nó không chỉ là “thích hơn” mà là xếp việc đó lên trước trong nguồn lực, thời gian hoặc xử lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prioritizeĐộng từ gọn và chuyên nghiệp cho việc xếp ưu tiên.
put firstCách nói đời thường, có thể dùng cho giá trị hoặc cảm xúc.
focus onTập trung vào việc gì, không nhất thiết xử lý trước.
give priority toDùng rõ khi nói phân bổ nguồn lực, thứ tự hoặc chính sách ưu tiên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should give priority to customer issues today.

Hôm nay chúng ta nên ưu tiên các vấn đề của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • customer issuescustomer‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please give priority to the attached request.

Vui lòng ưu tiên yêu cầu được đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The plan gives priority to service quality.

Kế hoạch ưu tiên chất lượng dịch vụ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give priority to urgent casesưu tiên ca khẩn cấp
give priority to existing customersưu tiên khách hiện có
give priority to safetyđặt an toàn lên trước
give high priority to the issuerất ưu tiên vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2