give a rundown

ɡɪv ə ˈrʌndaʊn
gihv·uh·RUHN·down4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trình bày tóm tắt ngắn gọn

Cách dùng · Usage

Hay dùng ở công ty, lớp học hoặc cuộc họp khi cần tóm tắt nhanh: điểm chính của dự án, thay đổi mới, vấn đề khách hàng gặp, trước khi đi vào chi tiết.

Sắc thái · Nuance

Nghe như “trình bày” nhưng “give a rundown” không trang trọng như báo cáo đầy đủ. Nó là bản điểm nhanh các ý chính, thường dùng trong họp, ca làm, hoặc khi cần người khác nắm tình hình ngay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

give an overviewTrang trọng hơn, nói cung cấp cái nhìn tổng quan.
give a rundownKhẩu ngữ và thực dụng, nghĩa là tóm tắt nhanh các điểm chính.
summarizeĐộng từ rộng cho việc rút gọn nội dung trong nói hoặc viết.
brief someoneGợi cung cấp thông tin cần thiết trước việc hoặc nhiệm vụ.
walk someone throughNói hướng dẫn từng bước, thường chi tiết hơn một bản rundown.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Give a rundown of the main changes first.

Trước tiên hãy tóm tắt những thay đổi chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give agive‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rundown ofrundown‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Tess gave a rundown of the customer complaints.

Tess đã tóm tắt các khiếu nại của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rundown ofrundown‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Omar gave me a rundown of the morning call.

Vào giờ trưa, Omar đã tóm tắt cho tôi về cuộc gọi buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Omarlunch‿omarNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rundown ofrundown‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give a rundown of the plantóm tắt kế hoạch
give me a quick rundownnói nhanh cho tôi
a rundown of the scheduletóm lược lịch trình
give the team a rundowntóm tắt cho nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2