Nghĩa · Meaning
bặt vô âm tín, đột ngột cắt liên lạc với ai đó không lời giải thích
Cách dùng · Usage
Trong hẹn hò, tuyển dụng hay thuê dịch vụ, ghost someone là tự nhiên biến mất: không trả lời tin nhắn, không gọi lại, không giải thích dù trước đó vẫn liên lạc.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cắt liên lạc” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là mất liên lạc bình thường. “Ghost someone” mang sắc thái đời thường, hơi trách móc: cố tình im lặng, biến mất sau hẹn hò, tuyển dụng, hoặc giao dịch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We went on three great dates, and then he just ghosted me.”
Chúng tôi đã hẹn hò ba lần rất vui, rồi anh ta đột nhiên bặt vô âm tín.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went on→went‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The plumber gave me a quote and then ghosted me for two weeks.”
Anh thợ ống nước báo giá xong rồi biến mất không liên lạc suốt hai tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't just ghost her — at least send a quick text explaining.”
Đừng có bặt vô âm tín với cô ấy — ít nhất cũng nhắn một tin giải thích chứ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- send a→send‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- text explaining→text‿explainingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →