ghost (someone)

ɡoʊst
gohst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bặt vô âm tín, đột ngột cắt liên lạc với ai đó không lời giải thích

Cách dùng · Usage

Trong hẹn hò, tuyển dụng hay thuê dịch vụ, ghost someone là tự nhiên biến mất: không trả lời tin nhắn, không gọi lại, không giải thích dù trước đó vẫn liên lạc.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cắt liên lạc” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là mất liên lạc bình thường. “Ghost someone” mang sắc thái đời thường, hơi trách móc: cố tình im lặng, biến mất sau hẹn hò, tuyển dụng, hoặc giao dịch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ignoreRộng, có thể chỉ không trả lời một lần hoặc không chú ý.
ghost someoneĐột ngột cắt liên lạc đang có mà không giải thích, nhất là trong hẹn hò.
stop replyingNói trung tính sự thật là ngừng trả lời.
cut someone offCắt quan hệ hay hỗ trợ một cách dứt khoát và có chủ ý hơn.
disappearChỉ biến mất nói chung, thiếu sắc thái văn hóa liên lạc hiện đại.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about dating

We went on three great dates, and then he just ghosted me.

Chúng tôi đã hẹn hò ba lần rất vui, rồi anh ta đột nhiên bặt vô âm tín.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went onwent‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Complaining about a flaky contractor

The plumber gave me a quote and then ghosted me for two weeks.

Anh thợ ống nước báo giá xong rồi biến mất không liên lạc suốt hai tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Advising a friend not to avoid a conversation

Don't just ghost her — at least send a quick text explaining.

Đừng có bặt vô âm tín với cô ấy — ít nhất cũng nhắn một tin giải thích chứ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • text explainingtext‿explainingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ghost someone after a datebặt tin sau buổi hẹn
get ghostedbị người ta bơ luôn
ghost a candidateim lặng với ứng viên
stop ghosting peopleđừng biến mất nữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2