take a close look at

teɪk ə kloʊs lʊk æt
tayk·uh·klohs·look·at5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xem xét việc gì một cách kỹ lưỡng

Cách dùng · Usage

Take a close look at được chọn khi người nói muốn kiểm tra kỹ, không chỉ nhìn lướt. Ở công việc, xem từng điều khoản của hợp đồng; khi học, đọc kỹ biểu đồ trước khi trả lời; đời thường, kiểm tra vết nứt trên điện thoại trước khi mua lại. Dễ nhầm với look at: look at chỉ nhìn hoặc xem, còn take a close look at nhấn mạnh sự cẩn thận. Cụm tự nhiên: take a close look at the details.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewTrang trọng khi xem lại tài liệu hay kế hoạch, chưa chắc rất kỹ.
examinePhân tích hơn, hợp với y khoa, pháp lý hoặc điều tra.
inspectLà kiểm tra vật, nơi chốn hoặc tình trạng theo tiêu chuẩn.
take a close look atTự nhiên và đời thường, hàm ý xem xét kỹ cho đúng mức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We took a close look at the proposal before approving it.

Chúng tôi đã xem xét kỹ đề xuất trước khi phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before approvingbefore‿approvingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Take a close look at the contract before you sign anything.

Hãy xem kỹ hợp đồng trước khi bạn ký bất cứ thứ gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sign anythingsign‿anythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I promised to take a close look at the menu design later.

Tôi đã hứa sẽ xem kỹ thiết kế thực đơn sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a close look at the dataxem kỹ dữ liệu
take a closer lookxem kỹ hơn
take a close look at the contractxem kỹ hợp đồng
worth taking a close look atđáng xem xét kỹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2