Nghĩa · Meaning
xem xét việc gì một cách kỹ lưỡng
Cách dùng · Usage
Take a close look at được chọn khi người nói muốn kiểm tra kỹ, không chỉ nhìn lướt. Ở công việc, xem từng điều khoản của hợp đồng; khi học, đọc kỹ biểu đồ trước khi trả lời; đời thường, kiểm tra vết nứt trên điện thoại trước khi mua lại. Dễ nhầm với look at: look at chỉ nhìn hoặc xem, còn take a close look at nhấn mạnh sự cẩn thận. Cụm tự nhiên: take a close look at the details.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We took a close look at the proposal before approving it.”
Chúng tôi đã xem xét kỹ đề xuất trước khi phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- before approving→before‿approvingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Take a close look at the contract before you sign anything.”
Hãy xem kỹ hợp đồng trước khi bạn ký bất cứ thứ gì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sign anything→sign‿anythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I promised to take a close look at the menu design later.”
Tôi đã hứa sẽ xem kỹ thiết kế thực đơn sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →