give the green light to
Nghĩa · Meaning
phê duyệt hoặc cho phép tiến hành
Cách dùng · Usage
Cụm này nói việc chính thức cho phép bắt đầu: sếp duyệt dự án, phòng tài chính cho sửa máy, phụ huynh đồng ý chuyến đi. Sắc thái thân mật hơn approve nhưng vẫn rõ quyền quyết định.
Sắc thái · Nuance
Cụm này dịch sát là “bật đèn xanh,” nhưng tiếng Anh nghe như ẩn dụ phê duyệt chính thức hơn là lời đồng ý thân mật. It suggests a decision-maker clears a plan, request, or start date.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After the presentation, the board gave the green light to the pilot.”
Sau buổi thuyết trình, ban quản trị đã bật đèn xanh cho dự án thí điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Finance gave the green light to the repair request.”
Phòng tài chính đã phê duyệt yêu cầu sửa chữa.
“At lunch, our manager gave the green light to order extra meals.”
Trong bữa trưa, quản lý của chúng tôi đã cho phép đặt thêm suất ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch our→lunch‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- order extra→order‿extraNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →