give the green light to

ɡɪv ðə ɡriːn laɪt tuː
gihv·thuh·green·leyet·too5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phê duyệt hoặc cho phép tiến hành

Cách dùng · Usage

Cụm này nói việc chính thức cho phép bắt đầu: sếp duyệt dự án, phòng tài chính cho sửa máy, phụ huynh đồng ý chuyến đi. Sắc thái thân mật hơn approve nhưng vẫn rõ quyền quyết định.

Sắc thái · Nuance

Cụm này dịch sát là “bật đèn xanh,” nhưng tiếng Anh nghe như ẩn dụ phê duyệt chính thức hơn là lời đồng ý thân mật. It suggests a decision-maker clears a plan, request, or start date.

Phân biệt từ đồng nghĩa

give the go-aheadGần nghĩa, phổ biến trong giao tiếp công việc và nghe chung hơn.
approveĐộng từ chính thức và trung lập nhất cho việc phê duyệt.
permitNhấn mạnh sự cho phép theo quy định, luật lệ hoặc quyền hạn.
give the green light toNêu rõ việc đã được bật đèn để chuyển sang bước thực hiện.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

After the presentation, the board gave the green light to the pilot.

Sau buổi thuyết trình, ban quản trị đã bật đèn xanh cho dự án thí điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Finance gave the green light to the repair request.

Phòng tài chính đã phê duyệt yêu cầu sửa chữa.

💡 lunch

At lunch, our manager gave the green light to order extra meals.

Trong bữa trưa, quản lý của chúng tôi đã cho phép đặt thêm suất ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch ourlunch‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • order extraorder‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give the green light to the planphê duyệt kế hoạch
give the green light to startcho phép bắt đầu
get the green light from managementđược quản lý phê duyệt
await the green lightchờ phê duyệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2