go ahead with
Nghĩa · Meaning
tiến hành (kế hoạch) như dự định
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi đã cân nhắc và quyết định tiếp tục một kế hoạch: đặt hàng, chuyển văn phòng, tổ chức sự kiện dù còn vài chi tiết. Hay đi với sự cho phép, xác nhận hoặc quyết định của nhóm.
Sắc thái · Nuance
“Tiến hành” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả bắt đầu ngay. Go ahead with stresses continuing a plan after a decision or hesitation; it sounds practical and project-based, not ceremonial.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Management agreed to go ahead with the office move.”
Ban lãnh đạo đã đồng ý tiến hành việc chuyển văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Management agreed→management‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please confirm if we can go ahead with the order.”
Vui lòng xác nhận liệu chúng ta có thể tiến hành đơn hàng không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- confirm if→confirm‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team went ahead with the proposal despite the risk.”
Nhóm vẫn tiến hành đề xuất bất chấp rủi ro.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went ahead→went‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- despite→despiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →