go ahead with

ɡoʊ əˈhed wɪð
goh·uh·HEHD·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tiến hành (kế hoạch) như dự định

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi đã cân nhắc và quyết định tiếp tục một kế hoạch: đặt hàng, chuyển văn phòng, tổ chức sự kiện dù còn vài chi tiết. Hay đi với sự cho phép, xác nhận hoặc quyết định của nhóm.

Sắc thái · Nuance

“Tiến hành” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả bắt đầu ngay. Go ahead with stresses continuing a plan after a decision or hesitation; it sounds practical and project-based, not ceremonial.

Phân biệt từ đồng nghĩa

proceed withTrang trọng và có tính thủ tục, hợp với văn bản pháp lý hoặc dự án.
continue withNhấn việc tiếp tục điều đã làm trước đó, không nhất thiết là quyết định mới.
move forward withThường dùng trong kinh doanh khi quyết định rồi chuyển sang bước tiếp theo.
go ahead withTự nhiên trong lời nói, gợi việc đã quyết và cứ tiến hành như dự định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Management agreed to go ahead with the office move.

Ban lãnh đạo đã đồng ý tiến hành việc chuyển văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Management agreedmanagement‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please confirm if we can go ahead with the order.

Vui lòng xác nhận liệu chúng ta có thể tiến hành đơn hàng không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • confirm ifconfirm‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team went ahead with the proposal despite the risk.

Nhóm vẫn tiến hành đề xuất bất chấp rủi ro.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went aheadwent‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • despitedespiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go ahead with the plantiếp tục kế hoạch
go ahead with the meetingvẫn họp như dự định
go ahead with the launchtiến hành ra mắt
decide to go ahead with itquyết định tiếp tục việc đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2