grace period
Nghĩa · Meaning
thời gian gia hạn, thời gian ân hạn
Cách dùng · Usage
Dùng trong hợp đồng, thanh toán, tài khoản hoặc chính sách công ty khi có thêm vài ngày sau hạn chính thức trước khi bị phạt, khóa dịch vụ hay tính phí trễ.
Sắc thái · Nuance
Ân hạn nghe như sự khoan dung cá nhân, nhưng grace period thường là thời hạn chính sách đã định trong hợp đồng, thanh toán hoặc phần mềm. Nó trung tính, hành chính, không nhất thiết là xin xỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a five-day grace period before the account is locked.”
Có một thời gian ân hạn năm ngày trước khi tài khoản bị khóa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- account is→account‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team agreed to add a grace period for first-time users.”
Nhóm đã đồng ý thêm một thời gian ân hạn cho người dùng lần đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team agreed→team‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- add a→add‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- time users→time‿usersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The policy slide explains the grace period for late payments.”
Trang trình chiếu chính sách giải thích thời gian ân hạn cho các khoản thanh toán trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →