grace period

ɡreɪs ˈpɪriəd
grays·PIH·ree·uhd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thời gian gia hạn, thời gian ân hạn

Cách dùng · Usage

Dùng trong hợp đồng, thanh toán, tài khoản hoặc chính sách công ty khi có thêm vài ngày sau hạn chính thức trước khi bị phạt, khóa dịch vụ hay tính phí trễ.

Sắc thái · Nuance

Ân hạn nghe như sự khoan dung cá nhân, nhưng grace period thường là thời hạn chính sách đã định trong hợp đồng, thanh toán hoặc phần mềm. Nó trung tính, hành chính, không nhất thiết là xin xỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

extensionLà việc gia hạn mốc cuối, đẩy hạn chính thức sang thời điểm mới.
delayChỉ sự chậm trễ của lịch trình, không nói việc chậm đó có được cho phép không.
deferralTrang trọng hơn, chỉ việc hoãn thanh toán hoặc hành động theo quyết định chính thức.
grace periodLà khoảng thời gian sau hạn gốc vẫn được cho phép mà chưa bị phạt.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

There is a five-day grace period before the account is locked.

Có một thời gian ân hạn năm ngày trước khi tài khoản bị khóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • account isaccount‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team agreed to add a grace period for first-time users.

Nhóm đã đồng ý thêm một thời gian ân hạn cho người dùng lần đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team agreedteam‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • time userstime‿usersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The policy slide explains the grace period for late payments.

Trang trình chiếu chính sách giải thích thời gian ân hạn cho các khoản thanh toán trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a 30-day grace periodthời hạn ân hạn 30 ngày
during the grace periodtrong thời gian ân hạn
grace period endshết thời gian ân hạn
offer a grace periodcho thời gian ân hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2