habitable

ˈhæbɪtəbəl
HA·bih·tuh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có thể ở được, đủ điều kiện sinh sống

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng từ này khi nói nhà, căn hộ hay phòng có đủ điều kiện sống: có nước, sưởi, điện, an toàn. Thường gặp trong thuê nhà, sửa chữa, luật nhà ở.

Sắc thái · Nuance

“Có thể ở được” trong tiếng Việt đôi khi chỉ nghĩa là còn xoay xở sống được. Habitable nghiêm hơn: nơi ở đạt mức an toàn, vệ sinh, sưởi ấm, nước, cấu trúc đủ để con người sống hợp pháp và phù hợp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

livableĐời thường hơn habitable, có thể gồm cảm giác sống thoải mái.
habitableĐủ điều kiện tối thiểu để ở, nhấn mạnh tiêu chuẩn an toàn cơ bản.
inhabitableCùng nghĩa với habitable nhưng ít dùng hơn và dễ gây nhầm.
uninhabitableNghĩa ngược lại, chỉ nơi không thể ở được.
comfortableNói sự thoải mái, không bảo đảm đạt chuẩn pháp lý để cư trú.

Câu ví dụ · Examples

💡 기본 권리를 설명할 때

The law says a landlord must keep the apartment habitable.

Luật quy định chủ nhà phải giữ căn hộ ở tình trạng có thể ở được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • says asays‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • habitablehabiᴅableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 난방·온수 문제를 항의할 때

Without heat in winter, this unit is not really habitable.

Không có hệ thống sưởi vào mùa đông, căn hộ này thật sự không ở được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • heat inheat‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this unitthis‿unitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • habitablehabiᴅableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 수리 요구를 문서로 남길 때

I am asking for repairs needed to keep the home habitable.

Tôi yêu cầu các sửa chữa cần thiết để giữ căn nhà ở được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • am askingam‿askingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • habitablehabiᴅableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a habitable apartmentcăn hộ đủ điều kiện ở
make the house habitablelàm nhà đủ ở được
habitable conditionsđiều kiện sống đạt chuẩn
a habitable planethành tinh có thể sống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2