hand off to

hænd ɔːf tuː
hand·awf·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuyển giao công việc hoặc trách nhiệm

Cách dùng · Usage

Dùng khi bàn giao việc, ca trực hoặc trách nhiệm cho người khác: giao khách hàng cho đội tối, chuyển hồ sơ cho đồng nghiệp, nhờ người tiếp quản khi bạn nghỉ. Nhấn mạnh chuyển quyền xử lý.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chuyển giao” dễ khiến người Việt nghĩ đến bàn giao trang trọng, có biên bản. “Hand off to” thường rất công việc, nhanh và thực dụng: chuyển một ca, việc, khách, ticket cho người khác xử lý tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bàn giao cho ai”, người học hay viết “hand off for Leo” hoặc bỏ tân ngữ: “I handed off to Leo.” Nếu có việc cụ thể, dùng “hand the case off to Leo” hoặc “hand off the case to Leo.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

transferNói trung lập về chuyển cuộc gọi, tệp, quyền hạn hoặc bộ phận.
pass onNhẹ và đời thường, nói truyền thông tin hoặc đưa vật cho người khác.
delegateNgười có quyền giao việc hoặc trách nhiệm cho người khác.
hand off toChuyển phần việc đang phụ trách cho người kế tiếp trong quy trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I handed off the desk to Leo before going to lunch.

Tôi bàn giao quầy cho Leo trước khi đi ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • handed offhanded‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email said to hand off urgent cases to the evening team.

Email nói hãy chuyển giao các vụ việc khẩn cấp cho nhóm buổi tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hand offhand‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I hand off sensitive complaints carefully so no context is lost.

Tôi bàn giao những khiếu nại nhạy cảm một cách cẩn thận để không mất bối cảnh nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand offhand‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sensitivesensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • context iscontext‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand off to the support teamchuyển cho nhóm hỗ trợ
hand the case off to legalchuyển vụ việc cho pháp lý
smooth handoffbàn giao trơn tru
handoff notesghi chú bàn giao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2