Nghĩa · Meaning
thời điểm bắt buộc phải kết thúc
Cách dùng · Usage
Dùng trong cuộc họp để nói bạn phải rời đi đúng giờ, không thể kéo dài thêm. Người bản xứ thường nói trước: có hard stop lúc 3 giờ, nên bàn phần quan trọng trước hoặc chuyển câu hỏi sang email.
Sắc thái · Nuance
“Hard stop” không phải “dừng mạnh” hay phanh gấp. Trong họp hành, nó là mốc giờ không thể kéo dài thêm. Sắc thái lịch sự nhưng dứt khoát: đến giờ đó người nói phải rời đi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have a hard stop at three, so let's cover the key risks first.”
Tôi phải kết thúc đúng ba giờ, nên hãy bàn về các rủi ro chính trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stop at→stop‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker had a hard stop, so questions were moved to email.”
Diễn giả có thời điểm bắt buộc phải kết thúc, nên các câu hỏi được chuyển sang email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interviewer mentioned a hard stop before the final question.”
Người phỏng vấn đã đề cập đến thời điểm bắt buộc phải kết thúc trước câu hỏi cuối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →