hard stop

hɑːrd stɑːp
hahrd·stahp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thời điểm bắt buộc phải kết thúc

Cách dùng · Usage

Dùng trong cuộc họp để nói bạn phải rời đi đúng giờ, không thể kéo dài thêm. Người bản xứ thường nói trước: có hard stop lúc 3 giờ, nên bàn phần quan trọng trước hoặc chuyển câu hỏi sang email.

Sắc thái · Nuance

“Hard stop” không phải “dừng mạnh” hay phanh gấp. Trong họp hành, nó là mốc giờ không thể kéo dài thêm. Sắc thái lịch sự nhưng dứt khoát: đến giờ đó người nói phải rời đi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deadlineHạn cuối cho bài nộp, nhiệm vụ hay thủ tục, không phải giờ phải rời đi.
hard stopThời điểm bắt buộc phải dừng cuộc họp hoặc hoạt động vì vướng lịch.
cut-off timeGiờ hệ thống ngừng nhận hoặc xử lý, hợp với quy trình chính thức.
time limitChỉ độ dài thời gian được phép, không nhất thiết là ràng buộc lịch cá nhân.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I have a hard stop at three, so let's cover the key risks first.

Tôi phải kết thúc đúng ba giờ, nên hãy bàn về các rủi ro chính trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stop atstop‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker had a hard stop, so questions were moved to email.

Diễn giả có thời điểm bắt buộc phải kết thúc, nên các câu hỏi được chuyển sang email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer mentioned a hard stop before the final question.

Người phỏng vấn đã đề cập đến thời điểm bắt buộc phải kết thúc trước câu hỏi cuối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a hard stopcó giờ phải kết thúc
a hard stop at fivedừng bắt buộc lúc năm giờ
before my hard stoptrước giờ tôi phải dừng
set a hard stopđặt giờ kết thúc cứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2