have a say in

hæv ə seɪ ɪn
hav·uh·say·ihn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có quyền đóng góp ý kiến vào quyết định

Cách dùng · Usage

Cách nói này nhấn mạnh quyền được góp ý trước khi quyết định được đưa ra. Dùng khi bàn lịch nghỉ, chọn nội quy nhóm, thiết kế văn phòng, hoặc quyết định ảnh hưởng đến nhân viên.

Sắc thái · Nuance

'Có quyền góp ý' không chỉ là được nói vài câu; nó nhấn mạnh có tiếng nói trong quyết định. Cụm này trung tính, hay dùng ở công ty, gia đình, chính sách, khi bàn về mức ảnh hưởng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói 'ý kiến về việc gì', người học hay viết 'have a say about the decision'. Cụm cố định đi với 'in': 'Employees should have a say in the decision'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

influenceChỉ sức ảnh hưởng lên kết quả, không rõ có được phát biểu ý kiến không.
votePhù hợp khi có quyền bỏ phiếu chính thức.
inputTập trung vào việc góp ý hoặc đề xuất, quyền quyết định có thể yếu.
have a say inNhấn vào quyền được tham gia ý kiến, rộng hơn tình huống bỏ phiếu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation explained how staff could have a say in the new layout.

Buổi thuyết trình giải thích cách nhân viên có thể góp ý kiến về bố cục mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Everyone should have a say in the holiday rota.

Mọi người đều nên có quyền góp ý về lịch trực ngày lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the team wanted to have a say in the restaurant choice.

Trong bữa trưa, cả nhóm muốn có tiếng nói trong việc chọn nhà hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a say in the decisioncó tiếng nói trong quyết định
give employees a saycho nhân viên góp ý
no say in the matterkhông có quyền ý kiến
a bigger say in policyảnh hưởng lớn hơn tới chính sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2