handy

ˈhændi
HAN·dee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiện lợi, hữu ích khi ở gần

Cách dùng · Usage

Handy miêu tả thứ nhỏ, gần, hoặc dễ dùng đúng lúc cần, không chỉ là useful chung chung. Ở công việc: a handy checklist trước khi kiểm tra phòng. Khi học: handy notes trước bài thi. Đời sống: keep cash handy khi đi chợ. Dễ lẫn với convenient: convenient nói về sự thuận tiện nói chung; handy nhấn mạnh có sẵn trong tay.

Sắc thái · Nuance

Dịch “tiện lợi” dễ làm người Việt dùng cho mọi thứ “convenient.” “Handy” thường là thứ nhỏ, gần, hữu ích đúng lúc; với người, “handy with tools” nghĩa là khéo sửa chữa, không phải “tiện.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “tiện” đi với địa điểm trong tiếng Việt, người học nói “The hotel is handy for go downtown.” Với nơi chốn dùng “convenient for getting downtown”; “handy” hợp hơn với vật: “Keep a charger handy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

usefulRộng, nói có ích trong nhiều tình huống.
convenientNhấn vào sự tiện lợi về thời gian, vị trí hoặc cách dùng.
practicalNói hợp để dùng trong thực tế, ít lý thuyết hoặc cầu kỳ.
handyThân mật, dùng cho thứ dễ dùng, tiện có sẵn hoặc giúp ích nhanh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This checklist will be handy during the room inspection.

Danh sách kiểm tra này sẽ rất hữu ích trong lúc kiểm tra phòng.

💡 lunch

A small umbrella is handy when the weather changes.

Một chiếc ô nhỏ rất tiện khi thời tiết thay đổi.

💡 email

I attached a handy guide for first-time visitors.

Tôi đã đính kèm một hướng dẫn tiện dụng cho khách đến lần đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come in handyhữu ích đúng lúc
keep it handyđể sẵn gần tay
a handy toolcông cụ tiện dụng
handy with toolskhéo dùng dụng cụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2