hand over

hænd ˈoʊvər
hand·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bàn giao (quyền hạn, tài liệu)

Cách dùng · Usage

Hand over được dùng khi một người chuyển trách nhiệm, quyền kiểm soát, tài liệu hoặc đồ vật cho người khác, thường có tính chính thức. Ở công việc, nhân viên bàn giao dự án trước khi nghỉ; trong học tập, trưởng nhóm giao file thuyết trình cho bạn; đời thường, người thuê trả chìa khóa cho chủ nhà. Khác give ở chỗ hand over nhấn mạnh sự chuyển giao trách nhiệm. Cụm hay gặp: hand over control, hand over the files.

Sắc thái · Nuance

“Bàn giao” trong tiếng Việt có thể chỉ việc cập nhật công việc, nhưng “hand over” nhấn vào hành động giao quyền, tài liệu, đồ vật, hoặc trách nhiệm sang tay người khác. Nó có thể trung tính hoặc mang sắc thái bị yêu cầu giao nộp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bàn giao dự án cho ai”, người học dễ dùng “hand over for Anna.” Cấu trúc đúng là “hand over the project to Anna.” Nếu đại từ đứng giữa: “hand it over,” không viết “hand over it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

giveRộng nhất là đưa cho, ít gợi việc chuyển quyền hay trách nhiệm.
passNhẹ, nói chuyển từ tay này sang tay khác hoặc nhường lượt.
transferTrang trọng, hợp với quyền, dữ liệu, tiền hoặc quyền sở hữu.
hand overNhấn giao thứ mình đang giữ cho người khác và chuyển quyền kiểm soát.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I'll hand over the project after the launch.

Tôi sẽ bàn giao dự án sau đợt ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand overhand‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • project afterproject‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please hand over the files before Friday.

Vui lòng bàn giao các tệp trước thứ Sáu.

📊 presentation

At this point, I'll hand over to Daniel.

Đến đây, tôi xin chuyển lời cho Daniel.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • point I'llpoint‿i'llNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hand overhand‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand over the documentsbàn giao giấy tờ
hand over controltrao quyền kiểm soát
hand over responsibilitybàn giao trách nhiệm
hand it overđưa nó ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2