Nghĩa · Meaning
có rất nhiều việc phải làm
Cách dùng · Usage
Have a lot on your plate nói khi bạn đang gánh nhiều việc hoặc trách nhiệm: deadline dồn, chăm gia đình, xử lý nhiều dự án. Không nói về đồ ăn, trừ khi cố chơi chữ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là 'có nhiều việc', nhưng tiếng Anh gợi hình ảnh trách nhiệm đang chất lên mình, thường dùng để tỏ ý thông cảm hoặc giải thích vì sao không nhận thêm. Không trang trọng như báo cáo công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không cần sở hữu từ, người học hay nói 'I have a lot on plate'. Thành ngữ này bắt buộc có sở hữu: 'I have a lot on my plate' hoặc 'She has a lot on her plate'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The office team has a lot on its plate this week.”
Đội văn phòng có rất nhiều việc phải làm trong tuần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lot on→lot‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I skipped dessert because I had a lot on my plate.”
Tôi bỏ qua món tráng miệng vì có quá nhiều việc phải làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- because I→because‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lot on→lot‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I know you have a lot on your plate, so I kept this brief.”
Tôi biết bạn có rất nhiều việc phải làm, nên tôi viết ngắn gọn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lot on→lot‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →