have a lot on plate

hæv ə lɑːt ɑːn pleɪt
hav·uh·laht·ahn·playt5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có rất nhiều việc phải làm

Cách dùng · Usage

Have a lot on your plate nói khi bạn đang gánh nhiều việc hoặc trách nhiệm: deadline dồn, chăm gia đình, xử lý nhiều dự án. Không nói về đồ ăn, trừ khi cố chơi chữ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là 'có nhiều việc', nhưng tiếng Anh gợi hình ảnh trách nhiệm đang chất lên mình, thường dùng để tỏ ý thông cảm hoặc giải thích vì sao không nhận thêm. Không trang trọng như báo cáo công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần sở hữu từ, người học hay nói 'I have a lot on plate'. Thành ngữ này bắt buộc có sở hữu: 'I have a lot on my plate' hoặc 'She has a lot on her plate'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be busyCách chung nhất, không nói rõ mức độ hay loại gánh nặng.
be swampedKhẩu ngữ, gợi bị công việc dồn dập đến quá tải.
have too much to doNói trực tiếp rằng có quá nhiều việc cần làm.
have a lot on your plateBao gồm cả việc, trách nhiệm, lo lắng và ưu tiên phải quản.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The office team has a lot on its plate this week.

Đội văn phòng có rất nhiều việc phải làm trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lot onlot‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I skipped dessert because I had a lot on my plate.

Tôi bỏ qua món tráng miệng vì có quá nhiều việc phải làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lot onlot‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I know you have a lot on your plate, so I kept this brief.

Tôi biết bạn có rất nhiều việc phải làm, nên tôi viết ngắn gọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lot onlot‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a lot on my platetôi đang quá nhiều việc
with so much on your platekhi bạn quá bận
already have enough on her platecô ấy đã đủ bận
put more on his plategiao thêm việc cho anh ấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2