heads-up

ˈhedz ʌp
HEHDZ·uhp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lời báo trước, lời nhắc trước

Sắc thái · Nuance

“Báo trước” trong tiếng Việt có thể trang trọng hoặc là cảnh báo mạnh. “Heads-up” nhẹ và thân mật hơn: một lời nhắc sớm để người nghe chuẩn bị, thường lịch sự trong email, chat, công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch từng chữ, người Việt có thể viết “thanks for your remind” từ “nhắc”. “Remind” là động từ, không phải danh từ ở đây. Đúng là “Thanks for the heads-up” hoặc “Thanks for letting me know.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

alertMạnh và khẩn hơn, thường là cảnh báo từ hệ thống hoặc cơ quan.
tip-offGợi việc báo tin kín đáo hoặc hé lộ thông tin bí mật.
advance noticeTrang trọng hơn, là thông báo trước đủ sớm.
heads-upLời báo trước nhẹ và thân mật, ít khẩn hơn alert.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Just a heads-up: the office entrance will be closed tomorrow.

Xin báo trước: lối vào văn phòng sẽ đóng cửa vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Just ajust‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • office entranceoffice‿entranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Thanks for the heads-up about the agenda change.

Cảm ơn vì đã báo trước về việc thay đổi chương trình nghị sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She gave me a heads-up that the cafe is cash-only.

Cô ấy đã báo trước cho tôi rằng quán cà phê chỉ nhận tiền mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafe iscafe‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cash onlycash‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give a heads-upbáo trước cho biết
need a heads-upcần được báo trước
heads-up emailemail báo trước
without a heads-upkhông báo trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2