hear someone out
Nghĩa · Meaning
nghe ai đó nói hết (trước khi phán xét)
Cách dùng · Usage
Nói khi muốn người khác nghe hết ý trước khi phản đối. Dùng trong họp, tranh luận gia đình, hoặc khi đề xuất nghe có vẻ lạ nhưng bạn cần thêm vài câu để giải thích.
Sắc thái · Nuance
“Nghe ai đó” có thể chỉ là nghe thấy hoặc nghe lời. “Hear someone out” nhấn mạnh để họ nói hết ý trước khi phản bác. Cụm này thường dùng khi người nói biết ý kiến của mình có thể bị ngắt lời.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nghe tôi nói hết”, người học hay viết “hear me finish”. Câu này hiểu được nhưng không tự nhiên. Trong tranh luận, dùng cụm cố định: “Hear me out before you decide.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“"I know this sounds crazy, but hear me out — what if we moved the launch to Friday?"”
"Tôi biết nghe có vẻ điên rồ, nhưng hãy nghe tôi nói hết — nếu ta dời ngày ra mắt sang thứ Sáu thì sao?"
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- what if→what‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Before we vote, let's at least hear Maria out. She hasn't finished her point.”
Trước khi biểu quyết, ít nhất hãy để Maria nói hết. Cô ấy chưa trình bày xong.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- vote→voᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- let's at→let's‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“"Don't say no yet. Just hear me out for two minutes, okay?"”
"Đừng vội từ chối. Nghe tôi nói hết trong hai phút thôi, được không?"
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →