hear someone out

hɪr ˈsʌmwʌn aʊt
hihr·SUHM·wuhn·owt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nghe ai đó nói hết (trước khi phán xét)

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn người khác nghe hết ý trước khi phản đối. Dùng trong họp, tranh luận gia đình, hoặc khi đề xuất nghe có vẻ lạ nhưng bạn cần thêm vài câu để giải thích.

Sắc thái · Nuance

“Nghe ai đó” có thể chỉ là nghe thấy hoặc nghe lời. “Hear someone out” nhấn mạnh để họ nói hết ý trước khi phản bác. Cụm này thường dùng khi người nói biết ý kiến của mình có thể bị ngắt lời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nghe tôi nói hết”, người học hay viết “hear me finish”. Câu này hiểu được nhưng không tự nhiên. Trong tranh luận, dùng cụm cố định: “Hear me out before you decide.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

listen to someoneNghe ai đó nói nói chung, không bảo đảm nghe đến hết.
hear someone outNghe trọn lời giải thích trước khi đánh giá hoặc quyết định.
considerSuy xét nội dung đã nghe, trọng tâm là quá trình đánh giá hơn hành động nghe.
let someone explainCho ai cơ hội giải thích, gần với hear someone out nhưng trực tiếp hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 Pitching an idea in a team meeting

"I know this sounds crazy, but hear me out — what if we moved the launch to Friday?"

"Tôi biết nghe có vẻ điên rồ, nhưng hãy nghe tôi nói hết — nếu ta dời ngày ra mắt sang thứ Sáu thì sao?"

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • what ifwhat‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Calming down a heated discussion

Before we vote, let's at least hear Maria out. She hasn't finished her point.

Trước khi biểu quyết, ít nhất hãy để Maria nói hết. Cô ấy chưa trình bày xong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • votevoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • let's atlet's‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking a friend for patience

"Don't say no yet. Just hear me out for two minutes, okay?"

"Đừng vội từ chối. Nghe tôi nói hết trong hai phút thôi, được không?"

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hear me outnghe tôi nói hết
hear him outnghe anh ấy nói hết
at least hear her outít nhất nghe cô ấy hết
refuse to hear someone outkhông chịu nghe hết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2