Nghĩa · Meaning
hợp nhau ngay từ lần đầu gặp, nhanh chóng thân thiết
Cách dùng · Usage
Dùng khi hai người nhanh chóng thấy hợp nhau sau lần đầu gặp: bạn mới, đồng nghiệp, buổi hẹn hò. Nhấn mạnh cuộc nói chuyện tự nhiên, vui, dễ thân.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hợp nhau” dễ khiến bạn dùng cho đồ vật hay kế hoạch. Hit it off chỉ nói về người nhanh chóng thấy thoải mái, nói chuyện ăn ý từ đầu; sắc thái thân mật, thường trong quan hệ xã hội.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ it vì nói “hai người hợp nhau”: “We hit off right away” là sai. Cụm bắt buộc có it: “We hit it off right away” hoặc “She hit it off with my sister.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We hit it off right away and talked for hours.”
Chúng tôi hợp nhau ngay lập tức và nói chuyện hàng giờ liền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hit it→hit‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- right away→right‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I knew you two would hit it off the moment I introduced you.”
Tôi biết hai bạn sẽ hợp nhau ngay từ lúc tôi giới thiệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hit it→hit‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- moment I→moment‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My new coworker and I hit it off over our love of hiking.”
Tôi và đồng nghiệp mới thân nhau ngay nhờ cùng mê leo núi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coworker and→coworker‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hit it→hit‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- off over→off‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- love of→love‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →