hit the spot
Nghĩa · Meaning
(đồ ăn, thức uống) đúng ý, thỏa mãn đúng lúc đang thèm
Cách dùng · Usage
Nói sau khi ăn hoặc uống thứ đúng lúc mình đang cần: nước lạnh ngày nóng, súp khi mệt, bánh sau buổi tập. Rất tự nhiên trong trò chuyện thân mật.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đúng ý” dễ làm người Việt dùng cho mọi việc vừa ý. Hit the spot thân mật, thường nói về món ăn, đồ uống hoặc thứ làm cơ thể thấy thỏa mãn đúng lúc, không phải lời khen trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Wow, this iced lemonade really hits the spot in this heat.”
Ôi, ly nước chanh đá này đúng là quá đã trong cái nóng này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- this iced→this‿icedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- spot in→spot‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I was starving after the hike, and that burger totally hit the spot.”
Sau chuyến leo núi tôi đói meo, và cái burger đó đúng là chuẩn không cần chỉnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- starving after→starving‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hike and→hike‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“On a freezing night like this, a bowl of hot soup would really hit the spot.”
Vào một đêm lạnh cóng thế này, một tô súp nóng thì đúng là hết ý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- On a→on‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this a→this‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bowl of→bowl‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →