hit the spot

hɪt ðə ˈspɑt
hiht·thuh·SPAHT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

(đồ ăn, thức uống) đúng ý, thỏa mãn đúng lúc đang thèm

Cách dùng · Usage

Nói sau khi ăn hoặc uống thứ đúng lúc mình đang cần: nước lạnh ngày nóng, súp khi mệt, bánh sau buổi tập. Rất tự nhiên trong trò chuyện thân mật.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đúng ý” dễ làm người Việt dùng cho mọi việc vừa ý. Hit the spot thân mật, thường nói về món ăn, đồ uống hoặc thứ làm cơ thể thấy thỏa mãn đúng lúc, không phải lời khen trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

taste goodChỉ món đó ngon, chưa nói nó đúng nhu cầu ngay lúc ấy.
satisfyRộng và có thể trang trọng, nói đáp ứng một nhu cầu hay mong muốn.
be perfectĐánh giá rất mạnh rằng thứ gì đó hoàn hảo.
hit the spotThân mật, nói đồ ăn hoặc thức uống thỏa mãn đúng lúc đang cần.

Câu ví dụ · Examples

💡 Drinking something cold on a hot day

Wow, this iced lemonade really hits the spot in this heat.

Ôi, ly nước chanh đá này đúng là quá đã trong cái nóng này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this icedthis‿icedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • spot inspot‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Finishing a satisfying meal

I was starving after the hike, and that burger totally hit the spot.

Sau chuyến leo núi tôi đói meo, và cái burger đó đúng là chuẩn không cần chỉnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • starving afterstarving‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hike andhike‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Recommending soup on a cold night

On a freezing night like this, a bowl of hot soup would really hit the spot.

Vào một đêm lạnh cóng thế này, một tô súp nóng thì đúng là hết ý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • On aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this athis‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bowl ofbowl‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

really hit the spotđúng thứ đang cần
that coffee hit the spotcà phê rất đã
nothing hits the spot like soupkhông gì bằng súp
hit the spot after a long dayrất đã sau ngày dài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2