hold accountable
Nghĩa · Meaning
buộc phải chịu trách nhiệm
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng hold accountable khi giao việc rõ ai chịu trách nhiệm: trong dự án, lớp học, gia đình. Thường đi với for: hold someone accountable for results, delays, or mistakes.
Sắc thái · Nuance
“Chịu trách nhiệm” trong tiếng Việt có thể chỉ là nhận việc, nhưng hold accountable mạnh hơn: người khác buộc ai đó giải trình hoặc chịu hậu quả. Sắc thái quản lý, pháp lý, chính trị khá rõ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chịu trách nhiệm về”, người học viết “hold him responsible about the delay”. Với accountable dùng for, và thường có be held. Đúng: “He was held accountable for the delay.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The plan should hold each owner accountable for one task.”
Kế hoạch nên buộc mỗi người phụ trách chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hold each→hold‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- owner accountable→owner‿accountableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for one→for‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We joked that the snack buyer would be held accountable.”
Chúng tôi đùa rằng người mua đồ ăn vặt sẽ phải chịu trách nhiệm.
“This tracker helps hold the service team accountable.”
Bảng theo dõi này giúp buộc đội dịch vụ phải chịu trách nhiệm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →