hit up

hɪt ʌp
hiht·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhắn/liên hệ để nhờ hoặc hỏi, ghé qua (chỗ nào đó)

Cách dùng · Usage

Hit up là cách nói thân mật khi bạn nhắn, gọi hoặc ghé ai đó để hỏi, rủ hoặc nhờ việc gì. Ở công ty, hit up Dana để xin file; khi học nhóm, hit up bạn cùng lớp hỏi bài; cuối tuần, hit up quán taco mới sau giờ làm. Đừng dùng trong văn trang trọng. Dễ nhầm với contact: contact trung tính và lịch sự hơn; hit up nghe gần gũi. Cụm hay gặp: hit me up.

Sắc thái · Nuance

“Liên hệ” trong tiếng Việt nghe trung tính, nhưng hit up rất đời thường, gần với nhắn ai đó để rủ, hỏi, xin giúp, hoặc ghé một chỗ. Không hợp email công việc trang trọng hay văn bản lịch sự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhắn cho tôi”, người học dễ viết “hit up for me when free”. Hit up đã có tân ngữ trực tiếp, không cần for. Đúng: “Hit me up when you’re free.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

contactTrung lập và chính thức hơn, nghĩa là liên hệ với ai.
textChỉ rõ hành động gửi tin nhắn hoặc SMS.
visitNói ghé đến một nơi hoặc gặp một người trực tiếp.
askRộng, có thể là hỏi hoặc nhờ vả.
hit upKhẩu ngữ, có thể là nhắn, ghé qua hoặc hỏi nhờ tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Just hit me up when you're free and we'll grab lunch.

Rảnh thì nhắn mình nhé, đi ăn trưa với nhau.

💼 work

If you need the files, hit up Dana in accounting.

Nếu cần tệp thì liên hệ Dana bên kế toán nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hit uphit‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in accountingin‿accountingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 weekend

Let's hit up that new taco place before it gets crowded.

Ghé quán taco mới đó trước khi đông người đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hit uphit‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before itbefore‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hit me upnhắn cho tôi
hit up a friendnhắn một người bạn
hit up a barghé một quán bar
hit someone up for advicehỏi ai đó xin lời khuyên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2