hold off

hoʊld ɔːf
hohld·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tạm hoãn, chờ đợi

Cách dùng · Usage

Hold off diễn tả việc tạm dừng hoặc chưa làm ngay vì cần thêm thông tin, thời điểm tốt hơn, hoặc muốn tránh quyết định vội. Ở công việc: hold off on sending the announcement until numbers are final. Ở học tập: hold off choosing a topic until the teacher replies. Đời sống: hold off buying a phone until the sale. Đừng nhầm với delay: delay có thể bị động do sự cố; hold off thường là quyết định chủ động. Cụm: hold off on doing something.

Sắc thái · Nuance

“Tạm hoãn” có thể làm người Việt nghĩ đến hủy hoặc trì hoãn chính thức. “Hold off” nhẹ hơn: chờ thêm một chút trước khi hành động, thường vì thiếu thông tin hoặc muốn tránh vội vàng; dùng nhiều trong nói chuyện công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hoãn đến ngày mai”, người học viết “hold off to tomorrow.” Sau “hold off” dùng “until” cho mốc thời gian: “Let’s hold off until tomorrow,” hoặc “hold off for now.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

postponeDời một việc sang thời điểm sau, thường khá chính thức.
delayLàm chậm hoặc bị chậm, có thể không có chủ ý.
waitChỉ hành động chờ, không nói rõ lý do chiến lược.
hold offTạm ngưng quyết định hoặc hành động để chờ thêm.
hold backKìm lại cảm xúc, thông tin hoặc hành động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's hold off until we have the final numbers.

Chúng ta hãy chờ cho đến khi có các con số cuối cùng.

💡 email

Please hold off on sending the announcement.

Vui lòng tạm hoãn việc gửi thông báo.

📊 presentation

We held off on the demo because the system was unstable.

Chúng tôi đã hoãn buổi demo vì hệ thống không ổn định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • held offheld‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was unstablewas‿unstableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold off for nowtạm chờ lúc này
hold off until tomorrowchờ đến ngày mai
hold off the rainngăn mưa tạm thời
hold off making a decisionchưa vội quyết định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2