hold onto

hoʊld ˈɑːntuː
hohld·AHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiếp tục giữ, không buông ra

Cách dùng · Usage

Hold onto nói về việc giữ lại hoặc bám chặt vào thứ không muốn mất. Ở công việc, hold onto receipts để thanh toán; trong học tập, hold onto old notes để ôn thi; đời thường, hold onto the railing trên xe buýt. Khác keep ở chỗ hold onto thường gợi sự chủ ý, cẩn thận hoặc cảm xúc. Cũng khác hold on, là chờ một chút. Cụm hay dùng: hold onto an idea.

Sắc thái · Nuance

“Không buông ra” khiến người Việt nghĩ chủ yếu đến tay đang nắm vật. “Hold onto” có cả nghĩa giữ lại giấy tờ, ý tưởng, ký ức hay hy vọng; thân mật hơn “retain” và có cảm giác cố giữ để khỏi mất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giữ lại cái gì”, người học hay viết “hold the receipt” khi ý là đừng vứt đi. “Hold” chỉ cầm; nói “Hold onto your receipt until the refund is processed.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

keepRộng nhất, nghĩa là giữ hoặc tiếp tục có một thứ gì đó.
retainTrang trọng, hợp với quyền lợi, thông tin, khách hàng hoặc vị trí.
cling toCảm xúc mạnh hơn, đôi khi tiêu cực vì gợi bám víu.
hold ontoĐời thường hơn retain, nhấn vào việc giữ chặt và không buông.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please hold onto the original receipt until finance checks it.

Xin hãy giữ biên lai gốc cho đến khi bộ phận tài chính kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hold ontohold‿ontoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • receipt untilreceipt‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • checks itchecks‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should hold onto this idea for the next campaign.

Chúng ta nên giữ ý tưởng này cho chiến dịch tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hold ontohold‿ontoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this ideathis‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Hold onto your coupon because it works for dessert too.

Hãy giữ phiếu giảm giá của bạn vì nó cũng dùng được cho món tráng miệng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Hold ontohold‿ontoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because itbecause‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold onto the railingbám vào lan can
hold onto hopegiữ lấy hy vọng
hold onto old photosgiữ ảnh cũ
hold onto your receiptgiữ lại biên lai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2