hold someone accountable for
Nghĩa · Meaning
quy trách nhiệm cho ai về việc gì
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi ai đó phải chịu trách nhiệm rõ ràng: sếp giao chỉ tiêu, khách phàn nàn nhà cung cấp, phụ huynh hỏi con về việc làm sai. Sắc thái nghiêm túc, không chỉ là đổ lỗi.
Sắc thái · Nuance
Dịch “quy trách nhiệm” dễ khiến người Việt hiểu là đổ lỗi hay kết tội. “Hold someone accountable for” trang trọng hơn: yêu cầu một người giải trình và chịu hậu quả vì trách nhiệm đã được giao.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presentation made it clear who would be held accountable for each target.”
Buổi thuyết trình đã làm rõ ai sẽ chịu trách nhiệm cho từng mục tiêu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- made it→made‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- held accountable→held‿accountableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should hold the vendor accountable for missed service levels.”
Chúng ta nên quy trách nhiệm cho nhà cung cấp về việc không đạt mức dịch vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- vendor accountable→vendor‿accountableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Paula said managers must hold themselves accountable for delays.”
Trong bữa trưa, Paula nói rằng các quản lý phải tự chịu trách nhiệm về sự chậm trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- themselves accountable→themselves‿accountableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →