hold someone accountable for

hoʊld ˈsʌmwʌn əˈkaʊntəbl fɔːr
hohld·SUHM·wuhn·uh·kown·tuhbl·fawr7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quy trách nhiệm cho ai về việc gì

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi ai đó phải chịu trách nhiệm rõ ràng: sếp giao chỉ tiêu, khách phàn nàn nhà cung cấp, phụ huynh hỏi con về việc làm sai. Sắc thái nghiêm túc, không chỉ là đổ lỗi.

Sắc thái · Nuance

Dịch “quy trách nhiệm” dễ khiến người Việt hiểu là đổ lỗi hay kết tội. “Hold someone accountable for” trang trọng hơn: yêu cầu một người giải trình và chịu hậu quả vì trách nhiệm đã được giao.

Phân biệt từ đồng nghĩa

blame someone forMang tính cảm xúc hơn, thiên về quy lỗi cho ai đó.
hold someone accountable forTrang trọng hơn, là yêu cầu ai giải thích và chịu trách nhiệm theo chuẩn mực.
make someone answer forMạnh hơn, hàm ý phải giải trình hoặc trả giá cho sai phạm.
assign responsibility forHành chính hơn, là giao trách nhiệm chứ chưa chắc truy cứu sau sự việc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation made it clear who would be held accountable for each target.

Buổi thuyết trình đã làm rõ ai sẽ chịu trách nhiệm cho từng mục tiêu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • made itmade‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • held accountableheld‿accountableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should hold the vendor accountable for missed service levels.

Chúng ta nên quy trách nhiệm cho nhà cung cấp về việc không đạt mức dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • vendor accountablevendor‿accountableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Paula said managers must hold themselves accountable for delays.

Trong bữa trưa, Paula nói rằng các quản lý phải tự chịu trách nhiệm về sự chậm trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • themselves accountablethemselves‿accountableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold someone accountable for mistakesbắt chịu trách nhiệm lỗi
hold leaders accountable for resultsbắt lãnh đạo chịu kết quả
hold vendors accountable for delaysbắt nhà cung cấp chịu trễ
be held accountable for actionsbị buộc chịu trách nhiệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2