Nghĩa · Meaning
làm chậm trễ; trụ vững
Cách dùng · Usage
Hold up nghĩa là làm chậm tiến độ trong công việc, giấy tờ, giao hàng; trong câu hỏi How is it holding up? lại hỏi thứ gì còn bền không, như điện thoại cũ hay kế hoạch.
Sắc thái · Nuance
Nhìn “hold” là “giữ” và “up” là “lên”, người Việt dễ hiểu quá vật lý. Hold up có hai sắc thái thông dụng: làm chậm tiến độ, hoặc chịu được áp lực; còn “a hold-up” là sự trì hoãn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Legal review is holding up the contract.”
Việc rà soát pháp lý đang làm chậm trễ hợp đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- review is→review‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- holding up→holding‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry to hold up the process.”
Xin lỗi vì đã làm chậm trễ quy trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hold up→hold‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The old system held up better than expected.”
Hệ thống cũ đã trụ vững tốt hơn dự kiến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- held up→held‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than expected→than‿expectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →