hold up

hoʊld ʌp
hohld·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm chậm trễ; trụ vững

Cách dùng · Usage

Hold up nghĩa là làm chậm tiến độ trong công việc, giấy tờ, giao hàng; trong câu hỏi How is it holding up? lại hỏi thứ gì còn bền không, như điện thoại cũ hay kế hoạch.

Sắc thái · Nuance

Nhìn “hold” là “giữ” và “up” là “lên”, người Việt dễ hiểu quá vật lý. Hold up có hai sắc thái thông dụng: làm chậm tiến độ, hoặc chịu được áp lực; còn “a hold-up” là sự trì hoãn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

delayTrung lập nhất cho việc làm chậm, nguyên nhân có thể rất rộng.
hold upGợi cảm giác tiến trình bị giữ lại, hoặc thứ gì đó vẫn đứng vững sau thử thách.
withstandTrang trọng, dùng cho chịu áp lực, va chạm, phê bình hay điều kiện khó.
supportTập trung vào việc đỡ về mặt vật lý, ít nhấn kết quả không sụp.
make senseChỉ việc nghe có lý, còn hold up là vẫn đứng vững sau kiểm tra hay phản biện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Legal review is holding up the contract.

Việc rà soát pháp lý đang làm chậm trễ hợp đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • review isreview‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • holding upholding‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Sorry to hold up the process.

Xin lỗi vì đã làm chậm trễ quy trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hold uphold‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The old system held up better than expected.

Hệ thống cũ đã trụ vững tốt hơn dự kiến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • held upheld‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than expectedthan‿expectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

traffic holds someone upkẹt xe làm ai trễ
hold up under pressuretrụ vững dưới áp lực
the argument holds uplập luận vẫn vững
hold up a shelfđỡ một cái kệ
What is the hold-up?Vướng mắc là gì?
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2