in the same boat
Nghĩa · Meaning
cùng chung cảnh ngộ, cùng hoàn cảnh khó khăn
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật để nói nhiều người cùng gặp một hoàn cảnh khó: cả nhóm chưa làm xong bài, bạn bè đều hết tiền, đồng nghiệp cùng lo vì lịch bị đổi.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cùng cảnh ngộ” dễ làm người Việt nghĩ đây là cách nói trung tính cho mọi tình huống giống nhau. In the same boat thân mật, nhấn mạnh cùng mắc kẹt trong một vấn đề khó chịu, không chỉ “cùng hoàn cảnh”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don't worry, we're all in the same boat—nobody has finished the report yet.”
Đừng lo, chúng ta đều cùng cảnh ngộ mà—chưa ai hoàn thành báo cáo cả.
“I'm broke until Friday. — Same here, we're in the same boat.”
Tớ cháy túi đến thứ Sáu. — Tớ cũng vậy, chúng ta cùng cảnh ngộ rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- broke until→broke‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- we're in→we're‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My rent went up again this year. — We're in the same boat; ours did too.”
Năm nay tiền thuê nhà của tôi lại tăng. — Chúng ta cùng cảnh ngộ; nhà tôi cũng tăng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went up→went‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- We're in→we're‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- boat ours→boat‿oursNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →