in the same boat

ˌɪn ðə ˌseɪm ˈboʊt
ihn·thuh·saym·BOHT4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

cùng chung cảnh ngộ, cùng hoàn cảnh khó khăn

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật để nói nhiều người cùng gặp một hoàn cảnh khó: cả nhóm chưa làm xong bài, bạn bè đều hết tiền, đồng nghiệp cùng lo vì lịch bị đổi.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cùng cảnh ngộ” dễ làm người Việt nghĩ đây là cách nói trung tính cho mọi tình huống giống nhau. In the same boat thân mật, nhấn mạnh cùng mắc kẹt trong một vấn đề khó chịu, không chỉ “cùng hoàn cảnh”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

in the same situationTrực tiếp và trung tính, ít màu cảm xúc hơn.
facing the same problemCụ thể hơn, hợp khi nhiều người cùng gặp một vấn đề.
on the same pageNói cùng cách hiểu hoặc quan điểm, không phải cùng hoàn cảnh khó.
in the same boatThành ngữ tạo cảm giác đồng cảnh ngộ và dễ khơi gợi sự cảm thông.

Câu ví dụ · Examples

💡 Two coworkers complain about a tight deadline.

Don't worry, we're all in the same boat—nobody has finished the report yet.

Đừng lo, chúng ta đều cùng cảnh ngộ mà—chưa ai hoàn thành báo cáo cả.

💡 College students talk about being short on money before payday.

I'm broke until Friday. — Same here, we're in the same boat.

Tớ cháy túi đến thứ Sáu. — Tớ cũng vậy, chúng ta cùng cảnh ngộ rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • broke untilbroke‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • we're inwe're‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Neighbors discuss rising rent prices in their building.

My rent went up again this year. — We're in the same boat; ours did too.

Năm nay tiền thuê nhà của tôi lại tăng. — Chúng ta cùng cảnh ngộ; nhà tôi cũng tăng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went upwent‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • We're inwe're‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • boat oursboat‿oursNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be in the same boatcùng mắc kẹt
we're all in the same boattất cả cùng cảnh
feel like we're in the same boatcảm thấy cùng cảnh
put everyone in the same boatđẩy mọi người cùng cảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2