Nghĩa · Meaning
tiếp tục giữ đúng lời hứa hoặc lập trường
Cách dùng · Usage
Hold to diễn tả việc vẫn giữ đúng lời hứa, giá, hạn hoặc lập trường dù có áp lực thay đổi. Trong công việc: nhà cung cấp giữ nguyên báo giá. Khi học: nhóm vẫn giữ hạn nộp ban đầu. Đời thường: cha mẹ giữ quy định giờ về nhà. Dễ nhầm với hold on: hold on là chờ hoặc bám giữ, còn hold to là không đổi cam kết. Cụm thường gặp: hold to the original deadline.
Sắc thái · Nuance
“Giữ” trong tiếng Việt có thể chỉ cầm hoặc giữ lại vật gì. “Hold to” nói về việc kiên định với kế hoạch, giá, nguyên tắc hay niềm tin; sắc thái trang trọng, bền bỉ hơn “keep.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “giữ kế hoạch ban đầu”, người học viết “hold the original plan” khi nghĩa là bám theo nó. Cần “to”: “We will hold to the original plan.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we hold to the original deadline?”
Chúng ta có thể giữ đúng hạn chót ban đầu không?
“The supplier held to the quoted price.”
Nhà cung cấp giữ đúng mức giá đã báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- quoted→quoᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our plan holds to the agreed service level.”
Kế hoạch của chúng tôi giữ đúng mức dịch vụ đã thỏa thuận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →