hold someone to

hoʊld ˈsʌmwʌn tuː
hohld·SUHM·wuhn·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

buộc ai đó giữ đúng lời hứa hoặc tiêu chuẩn

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn nói sẽ bắt ai giữ đúng lời đã hứa, giá đã báo, hạn chót hoặc tiêu chuẩn đã thống nhất. Hay gặp trong công việc, mua bán, hợp đồng hay khi nhắc bạn bè làm đúng cam kết.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch “buộc giữ lời” dễ nghe như ép bằng quyền lực. “Hold someone to” là cách nói chắc nhưng hợp lý: nhắc một bên phải làm đúng điều đã hứa, báo giá, hạn chót hoặc tiêu chuẩn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ “to” vì tiếng Việt nói “giữ lời hứa” không cần giới từ: “I will hold him his promise.” Đúng là “hold him to his promise” hoặc “hold him to his word.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

make someone keep a promiseNghĩa trực tiếp nhưng dài và có thể nghe hơi trẻ con trong văn cảnh nghiêm túc.
hold someone accountableRộng hơn, nghĩa là buộc ai đó chịu trách nhiệm về kết quả hoặc hành vi.
enforceNhấn mạnh áp dụng luật hoặc quy tắc bằng quyền lực, có thể lạnh trong quan hệ cá nhân.
hold someone toDùng khi buộc ai đó giữ đúng lời nói, cam kết hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to hold the vendor to the agreed timeline.

Chúng ta cần buộc nhà cung cấp giữ đúng tiến độ đã thỏa thuận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'll hold them to the price they quoted.

Tôi sẽ buộc họ giữ đúng mức giá đã báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • quotedquoᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Good managers hold teams to clear standards.

Người quản lý giỏi buộc đội nhóm tuân theo những tiêu chuẩn rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold someone to their wordbắt giữ đúng lời
hold someone to a promisebắt giữ lời hứa
hold a contractor to the deadlinebắt thầu đúng hạn
hold students to high standardsđòi học sinh chuẩn cao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2