inefficient
Nghĩa · Meaning
kém hiệu quả
Cách dùng · Usage
Inefficient mô tả cách làm tốn thời gian, công sức hoặc tiền hơn mức cần thiết. Ở công ty, quy trình đăng nhập nhiều bước là inefficient; trong học tập, chép lại cả chương thay vì tóm tắt cũng inefficient; đời thường, đi vòng xa để mua đồ là inefficient. Đừng nhầm với ineffective: ineffective là không đạt mục tiêu, còn inefficient vẫn có thể đạt nhưng lãng phí. Cụm thường gặp: inefficient process.
Sắc thái · Nuance
“Kém hiệu quả” đôi khi bị hiểu là không có kết quả. Inefficient thường nói việc vẫn đạt mục tiêu nhưng tốn quá nhiều thời gian, tiền, công sức hoặc bước thừa; sắc thái phê bình quy trình khá cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The current sign-in process is inefficient.”
Quy trình đăng nhập hiện tại kém hiệu quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sign in→sign‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- process is→process‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This manual step makes the workflow inefficient.”
Bước thủ công này khiến quy trình làm việc kém hiệu quả.
“The report shows where the process is inefficient.”
Báo cáo cho thấy quy trình kém hiệu quả ở đâu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →