Nghĩa · Meaning
chốt lại, xác định các chi tiết cụ thể
Cách dùng · Usage
Dùng khi cần chốt chi tiết để không còn mơ hồ: ngân sách, ngày giao hàng, lịch họp, điều khoản hợp đồng. Rất tự nhiên trong công việc, kế hoạch nhóm và trao đổi với khách hàng.
Sắc thái · Nuance
“Chốt lại” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là xác nhận miệng. Nail down nghe năng động, khá thân mật trong công việc, nhấn mạnh ép các chi tiết còn mơ hồ thành quyết định rõ ràng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chốt về ngân sách”, người học hay viết “nail down about the budget”. Nail down là ngoại động từ: say “nail down the budget” hoặc “nail down a date”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's nail down the budget numbers before the client call.”
Hãy chốt lại các con số ngân sách trước cuộc gọi với khách hàng.
“Can we nail down the delivery date by tomorrow?”
Chúng ta có thể chốt ngày giao hàng trước ngày mai không?
“We still need to nail down where we're meeting Saturday.”
Chúng ta vẫn cần chốt xem thứ Bảy sẽ gặp nhau ở đâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- Saturday→SaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →