Nghĩa · Meaning
hành động quá vội vàng, làm sớm hơn nên
Cách dùng · Usage
Jump the gun nói về việc hành động trước thời điểm thích hợp, thường vì nôn nóng. Ở chỗ làm: announce a deal before the client signs. Khi học: submit an essay before checking instructions. Đời thường: order food before everyone arrives. Dễ nhầm với hurry up: hurry up chỉ làm nhanh; jump the gun là làm quá sớm. Câu quen thuộc: let’s not jump the gun.
Sắc thái · Nuance
“Làm quá vội” chỉ truyền ý nhanh. Jump the gun là thành ngữ khá thân mật, gợi việc bắt đầu trước tín hiệu đúng lúc; thường hàm ý hấp tấp và có thể gây rắc rối vì chưa đủ điều kiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch từng chữ thành “jump a gun” hoặc dùng sai thì: “I was jump the gun.” Cụm cố định có the và chia động từ: “I jumped the gun” hoặc “You’re jumping the gun.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's not jump the gun before the client signs.”
Chúng ta đừng vội vàng trước khi khách hàng ký.
“I jumped the gun and ordered before Max arrived.”
Tôi đã vội vàng gọi món trước khi Max đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gun and→gun‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- Max arrived→max‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We may have jumped the gun by announcing the date.”
Có lẽ chúng ta đã quá vội vàng khi công bố ngày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →