jump the gun

dʒʌmp ðə ɡʌn
juhmp·thuh·guhn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hành động quá vội vàng, làm sớm hơn nên

Cách dùng · Usage

Jump the gun nói về việc hành động trước thời điểm thích hợp, thường vì nôn nóng. Ở chỗ làm: announce a deal before the client signs. Khi học: submit an essay before checking instructions. Đời thường: order food before everyone arrives. Dễ nhầm với hurry up: hurry up chỉ làm nhanh; jump the gun là làm quá sớm. Câu quen thuộc: let’s not jump the gun.

Sắc thái · Nuance

“Làm quá vội” chỉ truyền ý nhanh. Jump the gun là thành ngữ khá thân mật, gợi việc bắt đầu trước tín hiệu đúng lúc; thường hàm ý hấp tấp và có thể gây rắc rối vì chưa đủ điều kiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch từng chữ thành “jump a gun” hoặc dùng sai thì: “I was jump the gun.” Cụm cố định có the và chia động từ: “I jumped the gun” hoặc “You’re jumping the gun.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

act too soonNghĩa trực tiếp nhưng thiếu hình ảnh thành ngữ.
get ahead of oneselfNhấn mạnh suy nghĩ hoặc kỳ vọng của một người đi quá xa.
rush into somethingTập trung vào bắt đầu vội mà chưa suy nghĩ đủ.
jump the gunGợi hành động trước tín hiệu hoặc thời điểm thích hợp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's not jump the gun before the client signs.

Chúng ta đừng vội vàng trước khi khách hàng ký.

💡 lunch

I jumped the gun and ordered before Max arrived.

Tôi đã vội vàng gọi món trước khi Max đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gun andgun‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • Max arrivedmax‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We may have jumped the gun by announcing the date.

Có lẽ chúng ta đã quá vội vàng khi công bố ngày.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do not jump the gunđừng hành động quá sớm
jump the gun on an announcementcông bố quá sớm
be jumping the gunđang quá hấp tấp
before we jump the guntrước khi quá vội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2