keep a level head

kiːp ə ˈlevl hed
keep·uh·LEHVL·hehd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

giữ bình tĩnh

Cách dùng · Usage

Dùng để khen ai vẫn tỉnh táo khi có áp lực: máy chiếu hỏng, khách hàng nổi nóng, cả nhóm chờ quyết định. Nhấn mạnh bình tĩnh để suy nghĩ rõ và xử lý việc.

Sắc thái · Nuance

“Giữ bình tĩnh” chưa đủ sắc thái: cụm này nhấn mạnh vừa bình tĩnh vừa suy nghĩ sáng suốt khi áp lực cao. Nó khen khả năng phán đoán, không chỉ không nổi nóng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “giữ cái đầu lạnh”, người học hay dịch “keep a cold head”. Tiếng Anh không dùng vậy trong ngữ cảnh này; nói “keep a level head under pressure”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay calmTừ chung nhất cho việc giữ bình tĩnh về mặt cảm xúc.
keep your coolThân mật hơn, là không nổi nóng hoặc hoảng lên.
remain composedTrang trọng hơn, nhấn vào vẻ ngoài điềm tĩnh và không rối loạn.
think clearlyTập trung vào khả năng suy nghĩ sáng suốt.
keep a level headKết hợp ý bình tĩnh cảm xúc và phán đoán hợp lý.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

When the projector failed, Marta kept a level head.

Khi máy chiếu hỏng, Marta vẫn giữ được bình tĩnh.

💡 meeting

It is hard to keep a level head when everyone wants an answer at once.

Thật khó giữ bình tĩnh khi mọi người đều muốn có câu trả lời cùng một lúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when everyonewhen‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wants anwants‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • answer atanswer‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, I told Ben to keep a level head before calling the supplier.

Trong bữa trưa, tôi bảo Ben giữ bình tĩnh trước khi gọi cho nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep a level head under pressurebình tĩnh khi áp lực
try to keep a level headcố giữ tỉnh táo
keep a level head in a crisisbình tĩnh trong khủng hoảng
need to keep a level headcần giữ sáng suốt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2