keep a level head
Nghĩa · Meaning
giữ bình tĩnh
Cách dùng · Usage
Dùng để khen ai vẫn tỉnh táo khi có áp lực: máy chiếu hỏng, khách hàng nổi nóng, cả nhóm chờ quyết định. Nhấn mạnh bình tĩnh để suy nghĩ rõ và xử lý việc.
Sắc thái · Nuance
“Giữ bình tĩnh” chưa đủ sắc thái: cụm này nhấn mạnh vừa bình tĩnh vừa suy nghĩ sáng suốt khi áp lực cao. Nó khen khả năng phán đoán, không chỉ không nổi nóng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “giữ cái đầu lạnh”, người học hay dịch “keep a cold head”. Tiếng Anh không dùng vậy trong ngữ cảnh này; nói “keep a level head under pressure”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“When the projector failed, Marta kept a level head.”
Khi máy chiếu hỏng, Marta vẫn giữ được bình tĩnh.
“It is hard to keep a level head when everyone wants an answer at once.”
Thật khó giữ bình tĩnh khi mọi người đều muốn có câu trả lời cùng một lúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when everyone→when‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wants an→wants‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- answer at→answer‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, I told Ben to keep a level head before calling the supplier.”
Trong bữa trưa, tôi bảo Ben giữ bình tĩnh trước khi gọi cho nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →