Nghĩa · Meaning
giữ vẻ mặt nghiêm, không để lộ cảm xúc hay tiếng cười
Cách dùng · Usage
Nói khi phải giữ mặt nghiêm dù muốn cười, ngạc nhiên, hay khó chịu: nghe bạn kể chuyện lố, xem lỗi hài trong cuộc họp, hoặc thử đồ ăn quá cay mà vẫn lịch sự.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “giữ vẻ mặt nghiêm” dễ hiểu thành tỏ ra nghiêm túc hoặc lạnh lùng. Trong tiếng Anh, cụm này thường nói về việc cố nhịn cười hoặc không để lộ phản ứng, hơi đời thường và có màu hài hước.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “không nhịn được cười”, người Việt hay viết “I couldn’t keep straight face” thiếu mạo từ. Cụm cố định cần “a”: “I couldn’t keep a straight face.” Không đổi sang số nhiều.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I had to keep a straight face when the slide title was wrong.”
Tôi đã phải giữ vẻ mặt nghiêm khi tiêu đề slide bị sai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She kept a straight face when the spicy soup shocked everyone.”
Cô ấy giữ vẻ mặt nghiêm khi món súp cay khiến mọi người sốc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kept a→kept‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shocked everyone→shocked‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The typo was funny, but I kept a straight face in my reply.”
Lỗi đánh máy rất buồn cười, nhưng tôi vẫn giữ vẻ mặt nghiêm trong thư trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- kept a→kept‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- face in→face‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →