Nghĩa · Meaning
để mắt, trông chừng
Cách dùng · Usage
Nói khi nhờ ai theo dõi nhẹ nhàng nhưng đều đặn: trông trẻ vài phút, xem tiến độ dự án, để ý email quan trọng. Không nhất thiết là nhìn liên tục, chỉ cần kiểm tra kịp lúc.
Sắc thái · Nuance
“Để mắt” khá gần nghĩa, nhưng tiếng Anh không nhất thiết là nhìn liên tục. “Keep an eye on” là theo dõi để phòng vấn đề hoặc cập nhật tình hình, thân mật, nhẹ hơn “monitor” và tự nhiên trong công việc hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch từng chữ “trông chừng bếp”, người Việt có thể nói “look the stove” hoặc “see the kids.” Cụm đúng là “keep an eye on the stove/kids”; phải có “an” và “on.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please keep an eye on the timeline.”
Vui lòng để mắt đến tiến độ.
“I'll keep an eye on the ticket queue.”
Tôi sẽ theo dõi hàng chờ phiếu yêu cầu.
“Can you keep an eye on my bag for a minute?”
Bạn có thể trông chừng túi của tôi một lát không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep an→keep‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →