Nghĩa · Meaning
kiên trì tiếp tục, tiếp tục cố gắng
Cách dùng · Usage
Keep at it là cách nói thân mật để khuyên ai tiếp tục làm dù chán, khó hoặc tiến độ chậm. Ở nơi làm việc, sếp nói khi nhóm kiểm kho; khi học, giáo viên động viên luyện phát âm; đời thường, bạn nói với người đang tập chạy. Dễ nhầm với keep it up: keep it up khen vì đang làm tốt, còn keep at it nhấn mạnh đừng bỏ cuộc. Cụm quen thuộc là just keep at it.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “kiên trì” dễ làm người Việt nghĩ đến phẩm chất trang trọng như nghị lực lớn. Keep at it đời thường hơn, dùng để động viên tiếp tục làm một việc cụ thể dù chán, khó, hoặc tiến bộ chậm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Keep at it, and the stock count will be finished by noon.”
Cứ tiếp tục đi, rồi việc kiểm kê sẽ hoàn thành trước buổi trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Keep at→keep‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- it and→it‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“When a task is dull, I keep at it until the result is reliable.”
Khi một công việc nhàm chán, tôi vẫn kiên trì làm cho đến khi kết quả đáng tin cậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- When a→when‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- task is→task‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dull I→dull‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- keep at→keep‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- it until→it‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- result is→result‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team kept at it and cleared most of the weekend backlog.”
Cả nhóm đã kiên trì và giải quyết được phần lớn công việc tồn đọng cuối tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kept at→kept‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- it and→it‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- most of→most‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →