keep at it

kiːp æt ɪt
keep·at·iht3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiên trì tiếp tục, tiếp tục cố gắng

Cách dùng · Usage

Keep at it là cách nói thân mật để khuyên ai tiếp tục làm dù chán, khó hoặc tiến độ chậm. Ở nơi làm việc, sếp nói khi nhóm kiểm kho; khi học, giáo viên động viên luyện phát âm; đời thường, bạn nói với người đang tập chạy. Dễ nhầm với keep it up: keep it up khen vì đang làm tốt, còn keep at it nhấn mạnh đừng bỏ cuộc. Cụm quen thuộc là just keep at it.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “kiên trì” dễ làm người Việt nghĩ đến phẩm chất trang trọng như nghị lực lớn. Keep at it đời thường hơn, dùng để động viên tiếp tục làm một việc cụ thể dù chán, khó, hoặc tiến bộ chậm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep goingCách nói chung để bảo ai tiếp tục, dùng cho nhiều hoạt động khác nhau.
stick with itNhấn mạnh không đổi hướng hay bỏ cuộc giữa chừng.
persevereTrang trọng hơn, nói việc bền bỉ chịu khó qua khó khăn lớn.
keep at itTự nhiên trong lời động viên thân mật, nhất là với luyện tập hay việc lặp lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Keep at it, and the stock count will be finished by noon.

Cứ tiếp tục đi, rồi việc kiểm kê sẽ hoàn thành trước buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Keep atkeep‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • it andit‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

When a task is dull, I keep at it until the result is reliable.

Khi một công việc nhàm chán, tôi vẫn kiên trì làm cho đến khi kết quả đáng tin cậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • When awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • task istask‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dull Idull‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • keep atkeep‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • it untilit‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • result isresult‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team kept at it and cleared most of the weekend backlog.

Cả nhóm đã kiên trì và giải quyết được phần lớn công việc tồn đọng cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept atkept‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • it andit‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • most ofmost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

just keep at itcứ tiếp tục cố gắng
keep at it every daykiên trì mỗi ngày
encourage someone to keep at itkhuyên ai đừng bỏ
keep at it until it improveslàm đến khi khá hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2