keep pace with

kiːp peɪs wɪð
keep·pays·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

theo kịp tốc độ hoặc sự thay đổi

Cách dùng · Usage

Nói về việc theo kịp tốc độ của người, công việc hay thay đổi. Dùng khi đi bộ nhanh cùng ai đó, học theo lớp khó, hoặc công ty cố bắt kịp nhu cầu khách hàng.

Sắc thái · Nuance

“Theo kịp” có thể chỉ hiểu là chạy theo sau, nhưng keep pace with nhấn mạnh giữ cùng tốc độ phát triển hoặc thay đổi. Sắc thái hơi trang trọng, hay dùng cho công nghệ, nhu cầu, đối thủ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep up withThông dụng và hội thoại hơn, dùng rộng với người, xu hướng hoặc tiến độ.
matchNói ngang bằng về mức hoặc tốc độ, ít nhấn mạnh nỗ lực duy trì.
catch up withDùng khi đã tụt lại rồi cố đuổi kịp.
keep pace withNhấn mạnh duy trì cùng nhịp để không bị bỏ lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our support hours must keep pace with customer demand.

Giờ hỗ trợ của chúng tôi phải theo kịp nhu cầu của khách hàng.

💡 lunch

I could barely keep pace with Hana's quick walk to lunch.

Tôi khó lòng theo kịp bước đi nhanh của Hana khi đi ăn trưa.

💡 email

The guide was updated to keep pace with the new system.

Bản hướng dẫn đã được cập nhật để theo kịp hệ thống mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was updatedwas‿updatedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep pace with demandtheo kịp nhu cầu
keep pace with technologybắt kịp công nghệ
struggle to keep pace withchật vật theo kịp
keep pace with competitorstheo kịp đối thủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2