Nghĩa · Meaning
theo kịp tốc độ hoặc sự thay đổi
Cách dùng · Usage
Nói về việc theo kịp tốc độ của người, công việc hay thay đổi. Dùng khi đi bộ nhanh cùng ai đó, học theo lớp khó, hoặc công ty cố bắt kịp nhu cầu khách hàng.
Sắc thái · Nuance
“Theo kịp” có thể chỉ hiểu là chạy theo sau, nhưng keep pace with nhấn mạnh giữ cùng tốc độ phát triển hoặc thay đổi. Sắc thái hơi trang trọng, hay dùng cho công nghệ, nhu cầu, đối thủ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our support hours must keep pace with customer demand.”
Giờ hỗ trợ của chúng tôi phải theo kịp nhu cầu của khách hàng.
“I could barely keep pace with Hana's quick walk to lunch.”
Tôi khó lòng theo kịp bước đi nhanh của Hana khi đi ăn trưa.
“The guide was updated to keep pace with the new system.”
Bản hướng dẫn đã được cập nhật để theo kịp hệ thống mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was updated→was‿updatedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →