keep someone in mind
Nghĩa · Meaning
ghi nhớ, lưu tâm đến ai đó
Cách dùng · Usage
Nói khi muốn ai đó nhớ đến một người khi có cơ hội hoặc khi lên kế hoạch. Hay dùng trong công việc, tuyển người, chọn ngày họp, hoặc giới thiệu dự án tương lai.
Sắc thái · Nuance
“Ghi nhớ ai” dễ khiến người Việt hiểu là nhớ mặt, nhớ tên. Keep someone in mind thiên về cân nhắc người đó cho dịp sau; lịch sự, hay dùng trong công việc, không hứa chắc sẽ chọn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please keep me in mind for future projects.”
Vui lòng lưu tâm đến tôi cho các dự án sau này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- future→fuᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Keep the support team in mind when setting the date.”
Hãy lưu ý đến nhóm hỗ trợ khi ấn định ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team in→team‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- setting→seᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We'll keep you in mind if another role opens.”
Chúng tôi sẽ ghi nhớ bạn nếu có vị trí khác mở ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mind if→mind‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- role opens→role‿opensNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →