keep someone in mind

kiːp ˈsʌmwʌn ɪn maɪnd
keep·SUHM·wuhn·ihn·meyend5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ghi nhớ, lưu tâm đến ai đó

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn ai đó nhớ đến một người khi có cơ hội hoặc khi lên kế hoạch. Hay dùng trong công việc, tuyển người, chọn ngày họp, hoặc giới thiệu dự án tương lai.

Sắc thái · Nuance

“Ghi nhớ ai” dễ khiến người Việt hiểu là nhớ mặt, nhớ tên. Keep someone in mind thiên về cân nhắc người đó cho dịp sau; lịch sự, hay dùng trong công việc, không hứa chắc sẽ chọn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

remember someoneChỉ nói việc nhớ đến ai đó, chưa chắc sẽ cân nhắc họ cho cơ hội sau.
consider someoneTrực tiếp hơn, dùng khi đánh giá hoặc xem ai đó như một lựa chọn.
bear someone in mindGần nghĩa nhưng trang trọng hơn hoặc hơi thiên về cách nói Anh-Anh.
keep someone in mindTự nhiên trong đời thường khi muốn nói sẽ lưu tâm đến ai cho dịp tương lai.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please keep me in mind for future projects.

Vui lòng lưu tâm đến tôi cho các dự án sau này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • futurefuᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Keep the support team in mind when setting the date.

Hãy lưu ý đến nhóm hỗ trợ khi ấn định ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team inteam‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • settingseᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

We'll keep you in mind if another role opens.

Chúng tôi sẽ ghi nhớ bạn nếu có vị trí khác mở ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mind ifmind‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • role opensrole‿opensNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep you in mindsẽ cân nhắc bạn
keep her in mind for the rolecân nhắc cô ấy cho vai trò
keep me in mind next timelần sau nhớ cân nhắc tôi
be kept in mindđược lưu ý cân nhắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2