keep someone grounded

kiːp ˈsʌmwʌn ˈɡraʊndɪd
keep·SUHM·wuhn·grown·dihd5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giữ cho ai thực tế và bình tĩnh

Cách dùng · Usage

Cụm này nói điều gì giúp ai vẫn thực tế, không bay bổng hay hoảng loạn: gia đình nhắc khi nổi tiếng, ngân sách giữ dự án vừa sức, hoặc phản hồi khách hàng kéo nhóm về thực tế.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giữ thực tế” dễ khiến người Việt nghĩ đến bị hạn chế hoặc bị phạt ở nhà. Keep someone grounded thường tích cực: giúp người đó tỉnh táo, khiêm tốn, không bay bổng hay quá tự mãn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “ground” là đất, người học có thể dịch máy móc thành “keep him on the ground”. Cụm đúng là tính từ grounded: sai “His family keeps him on ground”; đúng “His family keeps him grounded.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep someone humbleDùng khi muốn ai đó không tự mãn sau thành công, trọng tâm là sự khiêm tốn.
calm someone downLàm ai bớt kích động hay lo ngay lúc đó, không nói nhiều về sự thực tế lâu dài.
bring someone back to earthKéo người đang quá bay bổng về thực tế, trực diện và đôi khi hơi sắc.
keep someone groundedGiữ ai đó cân bằng, thực tế và ổn định một cách nhẹ nhàng, lâu dài.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The customer quotes kept the presentation grounded.

Những lời trích dẫn của khách hàng đã giữ cho buổi thuyết trình sát với thực tế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotesquoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Budget limits kept the discussion grounded.

Giới hạn ngân sách đã giữ cho cuộc thảo luận thực tế.

💡 lunch

At lunch, my colleague kept me grounded after I got excited about the offer.

Trong bữa trưa, đồng nghiệp đã kéo tôi về thực tế sau khi tôi phấn khích với lời mời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grounded aftergrounded‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • got excitedgot‿excitedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep me groundedgiúp tôi thực tế
keep someone grounded during successgiữ khiêm tốn khi thành công
family keeps him groundedgia đình giúp anh tỉnh táo
stay groundedgiữ thực tế, bình tĩnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2