keep someone in the picture
Nghĩa · Meaning
liên tục cập nhật tình hình cho ai đó
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật trong công việc hoặc gia đình khi muốn ai đó được cập nhật: sếp báo tiến độ, chị nhắn tình hình bệnh viện, bạn kể diễn biến kế hoạch.
Sắc thái · Nuance
“Trong bức tranh” nếu dịch sát nghe như có mặt trong ảnh. Keep someone in the picture nghĩa là cho người đó hiểu tình hình chung; hơi Anh-Anh, tự nhiên nhưng ít phổ biến hơn in the loop.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể dịch “cho ai vào hình” thành “put me in the picture”, nhưng khi nói tiếp tục báo tin dùng keep: “My sister kept me in the picture every day.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager promised to keep the team in the picture about the merger.”
Người quản lý hứa sẽ liên tục cập nhật tình hình sáp nhập cho cả nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- team in→team‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- picture about→picture‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“While Dad was in hospital, my sister kept me in the picture every day.”
Khi bố nằm viện, chị tôi cập nhật tình hình cho tôi mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was in→was‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hospital→hospiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- picture every→picture‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Keep me in the picture if the moving date changes.”
Nếu ngày chuyển nhà thay đổi thì nhớ báo cho tôi biết nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- picture if→picture‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →