keep something under wraps

kiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ræps
keep·SUHM·thihng·uhn·der·raps6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giữ bí mật việc gì

Cách dùng · Usage

Dùng khi cần giữ kín thông tin tạm thời: sản phẩm mới trước ngày ra mắt, kế hoạch tuyển người, tiệc bất ngờ. Thường nói trong công việc hoặc chuyện cá nhân thân mật.

Sắc thái · Nuance

“Giữ bí mật” nghe trung tính, nhưng under wraps gợi việc cố ý chưa công bố cho đến đúng thời điểm. Nó hơi hình ảnh, tự nhiên trong kinh doanh, sản phẩm, tin nội bộ, không phải bí mật nguy hiểm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “giữ bí mật về việc”, người Việt có thể viết “keep under wraps the project”. Tiếng Anh đặt tân ngữ giữa: “keep the project under wraps” hoặc đại từ “keep it under wraps”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep something secretCách nói trực tiếp nhất cho việc giữ bí mật.
keep something confidentialTrang trọng, thường dùng trong công việc hoặc bối cảnh pháp lý.
hide somethingCó thể nghe tiêu cực hoặc gợi việc che giấu vật lý.
keep something under wrapsTự nhiên và ẩn dụ, nghĩa là giữ kín cho đến lúc công bố.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The new logo was kept under wraps until the presentation.

Logo mới được giữ bí mật cho đến buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept underkept‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wraps untilwraps‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please keep the hiring plan under wraps until HR confirms it.

Xin hãy giữ bí mật kế hoạch tuyển dụng cho đến khi phòng nhân sự xác nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan underplan‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wraps untilwraps‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • confirms itconfirms‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we kept the birthday cake under wraps.

Trong bữa trưa, chúng tôi giấu kín chiếc bánh sinh nhật.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep the project under wrapsgiữ kín dự án
keep it under wraps until launchgiữ kín đến khi ra mắt
keep the news under wrapsgiữ kín tin đó
remain under wrapsvẫn chưa được tiết lộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2