keep tabs on

kiːp tæbz ɑːn
keep·tabz·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

theo dõi sát sao, để mắt tới

Cách dùng · Usage

Nói khi theo dõi liên tục chi tiêu, tiến độ công việc, con cái, đơn hàng hay vé hỗ trợ. Sắc thái là để mắt đều đặn để không bỏ lỡ thay đổi hoặc vấn đề.

Sắc thái · Nuance

“Theo dõi” có thể trung tính như xem tin, nhưng keep tabs on hàm ý kiểm tra thường xuyên để nắm tình hình hoặc kiểm soát. Nó hơi thân mật, dùng cho chi phí, tiến độ, đối thủ, đôi khi nghe soi mói.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng “theo dõi ai/cái gì”, người Việt hay bỏ on: “keep tabs spending”. Cụm cố định cần on: “keep tabs on spending”; nếu là người, “keep close tabs on him”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

monitorTheo dõi có hệ thống, thường trung tính và chuyên môn hơn.
trackTheo dõi thay đổi, vị trí hoặc tiến độ, hợp với dữ liệu, vận chuyển và kế hoạch.
watchChỉ quan sát nói chung, thiếu sắc thái ghi nhận liên tục.
keep tabs onThân mật, nghĩa là theo sát để không bỏ lỡ diễn biến quan trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to keep tabs on spending this quarter.

Chúng ta cần theo dõi sát chi tiêu trong quý này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tabs ontabs‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'll keep tabs on the ticket and update you.

Tôi sẽ theo dõi phiếu yêu cầu và cập nhật cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tabs ontabs‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ticket andticket‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This chart helps us keep tabs on daily orders.

Biểu đồ này giúp chúng ta nắm được số đơn hàng mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tabs ontabs‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep tabs on spendingtheo dõi chi tiêu sát sao
keep tabs on the competitiontheo dõi đối thủ
keep tabs on progresstheo dõi tiến độ
keep close tabs on someoneđể mắt kỹ đến ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2