keep the option open

kiːp ði ˈɑːpʃən ˈoʊpən
keep·thee·AHP·shuhn·oh·puhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

để ngỏ lựa chọn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng keep the option open khi chưa muốn quyết định ngay và muốn giữ quyền chọn sau. Ở công việc: chờ nhà cung cấp báo giá rồi mới chốt. Khi học: chưa chọn đề tài luận văn. Đời thường: giữ vé hoàn tiền cho chuyến đi. Dễ nhầm với postpone: postpone là hoãn việc đã định, còn cụm này là chưa khóa lựa chọn. Cụm quen: keep our options open.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep options openGiữ nhiều lựa chọn chưa đóng lại.
leave the option availableMô tả rằng một lựa chọn vẫn còn có thể dùng.
reserve the right toCách nói chính thức để giữ quyền làm gì về sau.
keep the option openGiữ một khả năng cụ thể để vẫn có thể chọn sau này.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let us keep the option open until the supplier replies.

Chúng ta hãy để ngỏ lựa chọn cho đến khi nhà cung cấp trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • option openoption‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We can keep the option open for another week.

Chúng ta có thể để ngỏ lựa chọn thêm một tuần nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • option openoption‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anotherfor‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I like to keep the option open when facts are incomplete.

Tôi thích để ngỏ lựa chọn khi thông tin chưa đầy đủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • option openoption‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • facts arefacts‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • incompleteincompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep the option open for laterđể dành lựa chọn sau
keep the option open to returngiữ khả năng quay lại
keep that option opengiữ lựa chọn đó
want to keep the option openmuốn để ngỏ lựa chọn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2