keep to yourself

kiːp tə jɔːrˈself
keep·tuh·yawr·SEHLF4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

giữ kín trong lòng hoặc tránh giao tiếp với người khác

Cách dùng · Usage

Cụm này có hai nét: ít hòa đồng, như ngồi ăn một mình ở công ty mới; hoặc giữ kín chuyện gì, như chưa kể tin riêng. Giọng có thể trung tính, nhẹ buồn hoặc nhắc nhở kín đáo.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giữ kín” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về bí mật. Trong tiếng Anh, keep to yourself thường tả người ít giao tiếp, hơi khép kín, không nhất thiết có chuyện cần giấu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be introvertedMô tả tính cách hướng nội một cách tương đối trung lập.
stay privateNhấn mạnh lựa chọn giữ đời tư và thông tin cho riêng mình.
isolate oneselfTiêu cực và nghiêm trọng hơn, gợi tự tách mình khỏi người khác.
keep to yourselfNói xu hướng ở riêng hoặc không chia sẻ nhiều, tùy ngữ cảnh nặng nhẹ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

He kept to himself during lunch on his first day.

Anh ấy lặng lẽ một mình trong bữa trưa ngày đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch onlunch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Keep the draft comments to yourself until the review ends.

Hãy giữ kín các nhận xét về bản nháp cho đến khi việc rà soát kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • yourself untilyourself‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • review endsreview‿endsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Do not keep every question to yourself during the interview.

Đừng giữ mọi câu hỏi cho riêng mình trong buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep everykeep‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mostly keep to yourselfthường sống khép kín
tend to keep to himselfcó xu hướng ít nói
keep your thoughts to yourselfgiữ ý nghĩ trong lòng
keep it to yourselfđừng nói với ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2