keep to yourself
Nghĩa · Meaning
giữ kín trong lòng hoặc tránh giao tiếp với người khác
Cách dùng · Usage
Cụm này có hai nét: ít hòa đồng, như ngồi ăn một mình ở công ty mới; hoặc giữ kín chuyện gì, như chưa kể tin riêng. Giọng có thể trung tính, nhẹ buồn hoặc nhắc nhở kín đáo.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giữ kín” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về bí mật. Trong tiếng Anh, keep to yourself thường tả người ít giao tiếp, hơi khép kín, không nhất thiết có chuyện cần giấu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He kept to himself during lunch on his first day.”
Anh ấy lặng lẽ một mình trong bữa trưa ngày đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch on→lunch‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Keep the draft comments to yourself until the review ends.”
Hãy giữ kín các nhận xét về bản nháp cho đến khi việc rà soát kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- yourself until→yourself‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- review ends→review‿endsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not keep every question to yourself during the interview.”
Đừng giữ mọi câu hỏi cho riêng mình trong buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep every→keep‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →