key something in
Nghĩa · Meaning
nhập thông tin vào
Cách dùng · Usage
Dùng khi gõ số liệu, mã, tên hay đơn hàng vào máy tính, điện thoại hoặc hệ thống. Nghe hơi công sở/kỹ thuật hơn enter; hay gặp ở quầy dịch vụ, kho, kế toán.
Sắc thái · Nuance
“Nhập” trong tiếng Việt rất rộng, gồm viết tay, điền mẫu, đưa hàng vào kho. Key something in chỉ việc bấm bàn phím hoặc bàn số để nhập dữ liệu; sắc thái hơi kỹ thuật, thao tác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhập vào hệ thống”, người học hay thừa into: “key in into the app.” Dạng đúng là “key the number in” hoặc “key in the number,” không dùng hai giới từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please key in the lunch order before the kitchen closes tonight.”
Vui lòng nhập đơn đặt bữa trưa trước khi bếp đóng cửa tối nay.
“I keyed the reference number in after reading the email.”
Tôi đã nhập số tham chiếu vào sau khi đọc email.
“Reception keyed the candidate's name in at the front desk.”
Lễ tân đã nhập tên của ứng viên tại quầy tiếp tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- name in→name‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →