key up

kiː ʌp
kee·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm cho căng thẳng hoặc phấn khích

Cách dùng · Usage

Thường gặp ở dạng “get keyed up”, nói khi ai đó bị căng hoặc phấn khích trước buổi phỏng vấn, trận đấu, bài thuyết trình. Mang cảm giác khó ngồi yên, đầu óc chạy nhanh.

Sắc thái · Nuance

“Làm căng thẳng” dễ bị hiểu chỉ là gây stress tiêu cực. Keyed up thường là trạng thái bị kích động, hồi hộp hoặc đầy năng lượng trước việc gì; thân mật, không phải thuật ngữ y khoa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “tôi căng thẳng” thành “I key up before exams.” Cần dạng bị động hoặc get: sai “I key up”; đúng “I get keyed up before exams.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

excitedNói hào hứng nói chung, có thể tích cực và không nhất thiết căng thẳng.
nervousNhấn vào lo lắng hoặc bồn chồn, thường kém tích cực hơn.
tenseNói trạng thái căng cứng hoặc căng thẳng, không nhất thiết có năng lượng.
keyed upDùng khi rất kích động, hồi hộp hoặc căng vì một sự kiện sắp tới.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I always get keyed up before a client presentation.

Tôi luôn căng thẳng trước một buổi thuyết trình với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keyed upkeyed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before abefore‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Try not to get too keyed up before the interview.

Cố gắng đừng quá căng thẳng trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keyed upkeyed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The deadline has everyone keyed up this week.

Hạn chót khiến mọi người căng thẳng trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has everyonehas‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • keyed upkeyed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be keyed upđang hồi hộp kích động
get keyed uptrở nên hồi hộp
key someone uplàm ai phấn khích
keyed up before a gamehồi hộp trước trận đấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2