Nghĩa · Meaning
làm cho căng thẳng hoặc phấn khích
Cách dùng · Usage
Thường gặp ở dạng “get keyed up”, nói khi ai đó bị căng hoặc phấn khích trước buổi phỏng vấn, trận đấu, bài thuyết trình. Mang cảm giác khó ngồi yên, đầu óc chạy nhanh.
Sắc thái · Nuance
“Làm căng thẳng” dễ bị hiểu chỉ là gây stress tiêu cực. Keyed up thường là trạng thái bị kích động, hồi hộp hoặc đầy năng lượng trước việc gì; thân mật, không phải thuật ngữ y khoa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “tôi căng thẳng” thành “I key up before exams.” Cần dạng bị động hoặc get: sai “I key up”; đúng “I get keyed up before exams.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I always get keyed up before a client presentation.”
Tôi luôn căng thẳng trước một buổi thuyết trình với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keyed up→keyed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before a→before‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Try not to get too keyed up before the interview.”
Cố gắng đừng quá căng thẳng trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keyed up→keyed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The deadline has everyone keyed up this week.”
Hạn chót khiến mọi người căng thẳng trong tuần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has everyone→has‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- keyed up→keyed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →